Đại Học Quốc Gia Busan: Review Chi Tiết Học Phí, Ngành Học & Ký Túc Xá

Đại học quốc gia Busan (PNU) là một trong những trường đại học công lập hàng đầu Hàn Quốc, xếp thứ 473 thế giới theo QS Rankings 2026 và là lựa chọn lý tưởng cho du học sinh quốc tế với mức học phí hợp lý cùng chương trình học bổng hấp dẫn. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về học phí đại học quốc gia Pusan, các loại học bổng đại học quốc gia Pusan và điều kiện tuyển sinh Pusan dành cho sinh viên Việt Nam.

Đại Học Quốc Gia Busan: Review Chi Tiết Học Phí, Ngành Học & Ký Túc Xá
Đại học Quốc gia Busan: Học phí & Học bổng 2025

Nội dung bài viết

Giới thiệu Đại học Quốc gia Busan

Pusan National University – Thông tin chung

Tên tiếng Anh: Pusan National University (PNU)

Tên tiếng Hàn: 부산대학교

Loại hình: Công lập

Số lượng giảng viên: 1.080 giáo sư và 1.343 cán bộ giảng dạy

Số lượng sinh viên: 36.036 sinh viên, trong đó có 2.186 sinh viên quốc tế

Địa chỉ:

Trụ sở Busan: 2 Pusandaehak 63beon-gil, Jangjeon 2(i), Geumjeong, Busan (tập trung nghiên cứu)

Cơ sở Yangsan: 49, Yangsan, Gyeongsangnam-do (Y tế & Công nghệ sinh học)

Cơ sở Miryang: 1268-50, Samrangjinro, Sangrangjin-eup, Miryang-si, Gyeongsangnam-do

Website: pusan.ac.kr

Đại học quốc gia Busan (Pusan National University - PNU) được thành lập năm 1946, là trường đại học quốc lập đầu tiên ở Hàn Quốc ngoài thủ đô Seoul. Với gần 80 năm lịch sử, trường đại học quốc gia Pusan đã phát triển thành một tổ hợp giáo dục đa ngành với 4 cơ sở chính tại khu vực đông nam bán đảo Triều Tiên.

Lịch sử và vị trí

PNU tọa lạc tại thành phố Busan, trung tâm kinh tế biển lớn thứ hai của Hàn Quốc, cách Seoul khoảng 325km về phía đông nam. Cơ sở chính (Busan Campus) sở hữu kiến trúc hiện đại với hơn 100 tòa nhà chức năng, bao gồm thư viện 5 tầng, phức hợp thể thao Kyungam và các phòng thí nghiệm nghiên cứu tiên tiến.

Trường hiện có hơn 27.000 sinh viên, trong đó có khoảng 1.100 sinh viên quốc tế tham gia các chương trình học tập và tình nguyện ở nước ngoài hàng năm. PNU tập trung vào nghiên cứu và giáo dục với tầm nhìn trở thành trường đại học định hướng nghiên cứu toàn cầu.

Xếp hạng và uy tín

Đại học quốc gia Pusan là trường top mấy? Theo bảng xếp hạng QS World University Rankings 2026, PNU đứng thứ 473 toàn cầu và thứ 76 châu Á. Theo CWUR 2025, trường xếp thứ 442 thế giới (top 2,1%), thứ 11 trong nước và thứ 108 khu vực châu Á.

PNU nổi bật với 6 lĩnh vực xếp hạng 101-200 thế giới theo QS: kỹ thuật hóa học, cơ khí/hàng không, kiến trúc, kỹ thuật xây dựng/kết cấu, dược học và khoa học vật liệu. Trường cũng đứng đầu các trường quốc gia Hàn Quốc về số lượng bài báo khoa học trên mỗi giảng viên năm 2015.

Lưu ý quan trọng: Với vị thế top 500 thế giới và top 80 châu Á, bằng cấp của PNU được công nhận rộng rãi tại Việt Nam và toàn cầu, mở ra cơ hội việc làm tốt cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.

Học phí Đại học Quốc gia Pusan

Học phí đại học quốc gia Pusan thuộc nhóm hợp lý nhất trong các trường đại học công lập Hàn Quốc, dao động từ 3.000 - 5.500 USD mỗi năm tùy bậc học và ngành học. So với các trường tư thục (5.000 - 8.000 USD/năm), PNU giúp sinh viên tiết kiệm 30-40% chi phí học tập.

https://www.vjdanang.com/Resources/Blogs/Thumbnails/160/3553/-3553.jpg

Học phí bậc đại học

Học phí đại học (Undergraduate) tại PNU được tính theo học kỳ (semester) với 2 học kỳ mỗi năm. Phí nhập học (admission fee) từ 378.000 - 412.000 KRW (khoảng 285 - 310 USD) chỉ đóng một lần ở học kỳ đầu tiên và được miễn từ học kỳ 2.

Học phí mỗi học kỳ dao động từ 1.503.000 - 2.254.000 KRW (1.130 - 1.700 USD) tùy ngành. Như vậy, tổng học phí bậc đại học là khoảng 3.000 - 4.000 USD/năm cho các ngành nhân văn - xã hội và 3.500 - 4.500 USD/năm cho các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật.

Học phí thạc sĩ và tiến sĩ

Học phí sau đại học (Graduate) cao hơn bậc đại học. Phí nhập học cho thạc sĩ và tiến sĩ là 181.000 KRW (khoảng 136 USD), đóng một lần duy nhất. Học phí mỗi học kỳ từ 2.707.000 - 5.387.000 KRW (2.040 - 4.060 USD).

Tổng học phí thạc sĩ/tiến sĩ khoảng 4.500 - 8.500 USD/năm tùy chuyên ngành. Chương trình thạc sĩ kỹ thuật (MEng) có học phí năm đầu khoảng 3.799.000 KRW (tương đương 2,3 lakh INR hoặc khoảng 2.900 USD). Các ngành y học, kỹ thuật cao cấp và nghệ thuật có mức học phí cao nhất.

Các khoản phí khác

Ngoài học phí, sinh viên cần đóng một số khoản phí bổ sung như sau:

  • Phí đăng ký hồ sơ: 120.000 KRW (khoảng 90 USD) cho tất cả các bậc học
  • Phí đăng ký môn học: miễn phí (đã bao gồm trong học phí)
  • Bảo hiểm y tế: khoảng 60.000 - 100.000 KRW/năm (45 - 75 USD)
  • Sách giáo khoa và học liệu: 200 - 400 USD/năm
Bậc học Phí nhập học (lần đầu) Học phí/học kỳ Tổng học phí/năm
Đại học (Nhân văn - Xã hội) 378.000 - 412.000 KRW 1.503.000 - 1.800.000 KRW 3.000 - 4.000 USD
Đại học (Khoa học - Kỹ thuật) 378.000 - 412.000 KRW 1.900.000 - 2.254.000 KRW 3.500 - 4.500 USD
Thạc sĩ/Tiến sĩ (Khoa học) 181.000 KRW 2.707.000 - 3.500.000 KRW 4.500 - 6.000 USD
Thạc sĩ/Tiến sĩ (Kỹ thuật/Y học) 181.000 KRW 3.800.000 - 5.387.000 KRW 6.500 - 8.500 USD

Lưu ý quan trọng: Học phí có thể thay đổi hàng năm, sinh viên nên kiểm tra tại trang onestop.pusan.ac.kr (Student Support System) mục Enrollment để xem bảng học phí chính xác nhất cho từng học kỳ.

Học bổng Đại học Quốc gia Pusan

PNU cung cấp nhiều chương trình học bổng đại học quốc gia Pusan dành cho sinh viên quốc tế, giúp giảm 30-100% học phí dựa trên thành tích học tập và năng lực ngoại ngữ. Hầu hết học bổng được xét tự động qua hồ sơ tuyển sinh, không cần đăng ký riêng.

https://www.vjdanang.com/Resources/Blogs/Thumbnails/160/3554/-3554.jpg

Học bổng sinh viên mới

Học bổng dành cho tân sinh viên bậc đại học được xét dựa trên chứng chỉ TOPIK (Test of Proficiency in Korean). Sinh viên đạt TOPIK cấp độ 6 được miễn 100% học phí (Full tuition) trong học kỳ đầu tiên. Sinh viên đạt TOPIK cấp độ 5 được miễn 100% tuition II (khoảng 70-80% học phí).

Sinh viên đạt TOPIK cấp độ 4 được miễn 100% tuition I (khoảng 50% học phí). Đối với sinh viên tuyển theo diện đặc biệt (Special Admission) có thành tích xuất sắc, học bổng Full tuition được duy trì liên tục theo từng học kỳ nếu duy trì điểm số tốt.

Học bổng sinh viên đang theo học

Sinh viên đại học đang theo học được xét học bổng dựa trên GPA (Grade Point Average) của học kỳ trước. Sinh viên ngành Global Studies đạt TOPIK cấp độ 4 trở lên hoặc điểm tiếng Anh TOEFL iBT 80, IELTS 5.5, NEWTEPS 326, TOEIC 675 được xét học bổng từ 50-100% học phí.

Học bổng được chia theo danh mục ngành (nhân văn - xã hội, khoa học tự nhiên, nghệ thuật - thể thao) và trao cho sinh viên có GPA cao nhất trong từng nhóm. Sinh viên cần đạt TOPIK cấp độ 4 trở lên để duy trì tư cách nhận học bổng.

Học bổng chính phủ Hàn Quốc (GKS)

Chương trình GKS Support Program dành cho sinh viên tự túc đang theo học tại PNU. Mỗi năm có khoảng 250 suất học bổng cho toàn Hàn Quốc. Sinh viên năm 2, 3, 4 (còn ít nhất 2 học kỳ) đạt GPA 80/100 trở lên và TOPIK cấp độ 4 trở lên được xét duyệt.

Học bổng GKS hỗ trợ 500.000 KRW/tháng (khoảng 375 USD) trong 10 tháng, có thể nhận cùng lúc với học bổng theo điểm số của trường. Hồ sơ đăng ký mở vào cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2 hàng năm, sinh viên liên hệ intl@pusan.ac.kr (kèm họ tên, mã sinh viên, khoa) để được hướng dẫn.

Loại học bổng Điều kiện Mức hỗ trợ Thời gian
Học bổng TOPIK 6 Sinh viên mới, TOPIK cấp 6 100% học phí (Full tuition) Học kỳ đầu
Học bổng TOPIK 5 Sinh viên mới, TOPIK cấp 5 70-80% học phí (Full tuition II) Học kỳ đầu
Học bổng TOPIK 4 Sinh viên mới, TOPIK cấp 4 50% học phí (Full tuition I) Học kỳ đầu
Học bổng theo GPA Sinh viên đang học, GPA cao 50-100% học phí Mỗi học kỳ
GKS Support Program GPA ≥80, TOPIK ≥4, năm 2-4 500.000 KRW/tháng 10 tháng
Học bổng thạc sĩ/tiến sĩ Tốt nghiệp PNU, có điểm ngoại ngữ 50-100% tuition II Học kỳ đầu

Lưu ý quan trọng: Sinh viên sau đại học tốt nghiệp từ PNU được ưu tiên học bổng 100% tuition II (khoảng 70%) trong học kỳ đầu tiên. Tất cả sinh viên thạc sĩ/tiến sĩ năm đầu có chứng chỉ ngoại ngữ được miễn 50% tuition II.

Điều kiện tuyển sinh Pusan

Điều kiện tuyển sinh Pusan bao gồm yêu cầu về học lực, ngoại ngữ và hồ sơ đầy đủ. PNU tuyển sinh 2 đợt mỗi năm: tháng 4 cho học kỳ mùa thu (Fall semester) và tháng 10 cho học kỳ mùa xuân (Spring semester). Phí đăng ký hồ sơ là 120.000 KRW cho tất cả các bậc học.

https://www.vjdanang.com/Resources/Blogs/Thumbnails/160/3555/-3555.jpg

Yêu cầu học lực

Bậc đại học yêu cầu tốt nghiệp THPT với bảng điểm tốt (GPA 2.5/4.0 trở lên được khuyến nghị). Bậc thạc sĩ yêu cầu bằng cử nhân (Bachelor's degree) với GPA tối thiểu 2.5/4.0, ưu tiên GPA 3.0 trở lên. Bậc tiến sĩ yêu cầu bằng thạc sĩ (Master's degree) với GPA 3.0/4.0 trở lên.

Đối với sinh viên tốt nghiệp PNU bậc cử nhân với GPA 3.8 trở lên, khi vào chương trình thạc sĩ các ngành Kỹ thuật, Y học, Nghệ thuật/Thể thao sẽ được ưu tiên xét học bổng đặc biệt. Thành tích học tập xuất sắc còn giúp sinh viên được miễn phỏng vấn hoặc xét tuyển thẳng.

Yêu cầu ngoại ngữ

PNU chấp nhận 3 loại chứng chỉ ngoại ngữ: TOPIK (tiếng Hàn), chứng chỉ tiếng Anh, hoặc thư miễn trừ yêu cầu ngôn ngữ. Đối với bậc đại học, sinh viên nên có TOPIK cấp độ 3 trở lên (cấp độ 4 trở lên để nhận học bổng). Đối với bậc sau đại học, yêu cầu TOPIK cấp độ 3 trở lên hoặc tương đương.

Chứng chỉ tiếng Anh được chấp nhận gồm: TOEFL iBT 80, IELTS 5.5, NewTEPS 326, TOEIC 675 trở lên. Sinh viên có thể được miễn yêu cầu ngoại ngữ nếu có thư xác nhận từ giáo sư hướng dẫn hoặc trưởng khoa tại PNU (Language requirement exemption letter).

Hồ sơ tuyển sinh

Hồ sơ tuyển sinh PNU bao gồm các giấy tờ sau:

  • Đơn xin nhập học (Application form) - điền trực tuyến tại cổng thông tin tuyển sinh
  • Bằng tốt nghiệp và bảng điểm (có công chứng và dịch thuật tiếng Anh/Hàn)
  • Chứng chỉ ngoại ngữ (TOPIK, TOEFL, IELTS hoặc tương đương)
  • Hộ chiếu (bản sao có công chứng)
  • Giấy chứng nhận tài chính (bank statement) chứng minh khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí
  • Thư giới thiệu (recommendation letters) - 1-2 thư từ giáo viên hoặc giáo sư
  • Thư động lực (statement of purpose) - giải thích lý do du học và kế hoạch nghiên cứu
  • Lý lịch khoa học (CV/Resume) cho bậc sau đại học

Lưu ý quan trọng: Thời hạn nộp hồ sơ thường kết thúc vào đầu tháng 11 cho học kỳ mùa xuân và đầu tháng 5 cho học kỳ mùa thu. Sinh viên nên chuẩn bị hồ sơ trước 2-3 tháng để có thời gian dịch thuật và công chứng đầy đủ.

Chi phí sinh hoạt tại Busan

Chi phí sinh hoạt tại Busan thấp hơn Seoul khoảng 20-30%, trung bình 700-1.000 USD/tháng (8.400 - 12.000 USD/năm). Chi phí này bao gồm tiền nhà, ăn uống, đi lại và các nhu cầu sinh hoạt cơ bản. PNU cung cấp ký túc xá cho sinh viên quốc tế với giá từ 150-250 USD/tháng.

https://www.vjdanang.com/Resources/Blogs/Thumbnails/160/3552/-3552.jpg

Thuê nhà ngoài (OffTel, One-room) có giá 300-500 USD/tháng chưa bao gồm điện nước. Chi phí ăn uống khoảng 200-300 USD/tháng nếu ăn tại căn tin trường hoặc tự nấu. Chi phí đi lại 50-100 USD/tháng với thẻ tháng tàu điện/bus. Chi phí khác (mua sắm, giải trí, bảo hiểm) khoảng 100-150 USD/tháng.

Sinh viên được phép làm thêm tối đa 25 giờ/tuần với mức lương 8.000-10.000 KRW/giờ (6-7,5 USD), tương đương 800-1.200 USD/tháng. Thu nhập làm thêm giúp sinh viên trang trải 60-80% chi phí sinh hoạt, giảm gánh nặng tài chính cho gia đình.

Khoản chi phí Mức chi phí/tháng (USD) Mức chi phí/năm (USD)
Ký túc xá PNU 150 - 250 1.800 - 3.000
Thuê nhà ngoài 300 - 500 3.600 - 6.000
Ăn uống 200 - 300 2.400 - 3.600
Đi lại (thẻ tháng) 50 - 100 600 - 1.200
Chi phí khác 100 - 150 1.200 - 1.800
Tổng cộng 700 - 1.000 8.400 - 12.000
Thu nhập làm thêm +800 - 1.200 +9.600 - 14.400

Cơ sở vật chất và tiện ích

PNU sở hữu cơ sở vật chất hiện đại với tổng diện tích hơn 1,6 triệu m². Cơ sở Busan chính có hơn 100 tòa nhà chức năng, bao gồm thư viện trung tâm 5 tầng, phức hợp công nghệ thông tin, phòng thí nghiệm MEMS/NANO, trung tâm nghiên cứu năng lượng và phòng thí nghiệm trung tâm kỹ thuật.

https://www.vjdanang.com/Resources/Blogs/Thumbnails/160/3556/-3556.jpg

Phức hợp thể thao Kyungam (Kyungam Gymnasium) là một trong những nhà thi đấu đại học hiện đại nhất Hàn Quốc, khai trương tháng 2/2009 với 5 tầng, tổng diện tích 12.572 m². Cơ sở bao gồm sân thi đấu chính (1.600 chỗ ngồi), sân squash, phòng gym, phòng tập golf, phòng tập thể dục, studio võ thuật và studio khiêu vũ.

Khu vực Neogneoghan Teo (gọi tắt là Neog Teo) là quảng trường rộng lớn phía trước cổng chính, nơi tổ chức các sự kiện sinh viên, có sân bóng rổ và bóng đá mở cửa cho sinh viên và cư dân địa phương. Bãi đậu xe ngầm có sức chứa 350 xe. PNU cũng có căn tin sinh viên, cửa hàng tiện lợi, ngân hàng, hiệu sách và các tiện ích sinh hoạt khác.

Liên hệ tư vấn du học

Với mức học phí hợp lý, chương trình học bổng hấp dẫn và vị thế top 500 thế giới, đại học quốc gia Busan là lựa chọn lý tưởng cho du học sinh Việt Nam mong muốn theo đuổi giáo dục đại học chất lượng cao tại Hàn Quốc. Để tối ưu hóa cơ hội nhận học bổng, sinh viên nên chuẩn bị chứng chỉ TOPIK cấp độ 4 trở lên và duy trì GPA cao trong quá trình học tập.

Lưu ý: Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc uy tín tại Đà Nẵng hoặc các tỉnh miền Trung, VJ Đà Nẵng là chi nhánh của Công ty Cổ phần Tư vấn Du học và Thương mại VJ Việt Nam, chuyên tư vấn du học Hàn - Nhật với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm, hỗ trợ làm hồ sơ tuyển sinh, xin học bổng và thủ tục visa. Liên hệ: 0938 843 232 hoặc đến trực tiếp tại địa chỉ 32 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng để được tư vấn chi tiết về lộ trình du học phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Học phí đại học quốc gia Pusan là bao nhiêu?

Học phí bậc đại học tại PNU dao động từ 3.000-4.500 USD/năm tùy ngành học, bao gồm phí nhập học 285-310 USD (chỉ đóng lần đầu) và học phí 1.130-1.700 USD mỗi học kỳ. Học phí thạc sĩ/tiến sĩ từ 4.500-8.500 USD/năm, thấp hơn 30-40% so với các trường tư thục.

Đại học quốc gia Pusan có học bổng gì cho sinh viên quốc tế?

PNU cung cấp học bổng dựa trên TOPIK (miễn 50-100% học phí cho TOPIK cấp 4-6), học bổng theo GPA (cho sinh viên đang học có điểm cao) và học bổng GKS Support Program (500.000 KRW/tháng trong 10 tháng). Sinh viên thạc sĩ/tiến sĩ tốt nghiệp PNU được miễn 70-100% học phí học kỳ đầu.

Đại học quốc gia Pusan là trường top mấy?

PNU xếp thứ 473 thế giới theo QS World University Rankings 2026, thứ 76 châu Á và thứ 11 tại Hàn Quốc. Theo CWUR 2025, trường đứng thứ 442 toàn cầu (top 2,1%) với 6 ngành xếp top 101-200 thế giới, là trường quốc lập hàng đầu Hàn Quốc ngoài Seoul.

Điều kiện tuyển sinh Pusan yêu cầu gì?

Bậc đại học yêu cầu bằng THPT với GPA 2.5/4.0 trở lên và chứng chỉ ngoại ngữ (TOPIK cấp 3+, TOEFL iBT 80, IELTS 5.5 hoặc tương đương). Bậc thạc sĩ yêu cầu bằng cử nhân GPA 2.5+, bậc tiến sĩ yêu cầu bằng thạc sĩ GPA 3.0+. Phí đăng ký hồ sơ 120.000 KRW cho tất cả bậc học.

Chi phí sinh hoạt tại Busan là bao nhiêu?

Chi phí sinh hoạt trung bình 700-1.000 USD/tháng (8.400-12.000 USD/năm), bao gồm tiền nhà (150-500 USD), ăn uống (200-300 USD), đi lại (50-100 USD) và chi phí khác (100-150 USD). Sinh viên được phép làm thêm 25 giờ/tuần với thu nhập 800-1.200 USD/tháng.

Làm thế nào để xin học bổng đại học quốc gia Busan?

Hầu hết học bổng PNU được xét tự động qua hồ sơ tuyển sinh, không cần đăng ký riêng. Để tăng cơ hội, sinh viên nên có TOPIK cấp 4-6 (cho học bổng 50-100%), GPA cao và hồ sơ tuyển sinh xuất sắc. Riêng GKS Support Program cần đăng ký riêng vào tháng 1-2 hàng năm qua email intl@pusan.ac.kr.

Ở Đà Nẵng nên tìm đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc nào uy tín?

VJ Đà Nẵng tại 185 Bùi Tá Hán, Ngũ Hành Sơn là chi nhánh của VJ Việt Nam, chuyên tư vấn du học Hàn - Nhật, trung tâm đào tạo tiếng Hàn với nhiều năm kinh nghiệm. Bạn có thể gọi 0934.990.183 để được tư vấn miễn phí về lộ trình du học, học bổng và thủ tục visa.

VJ Đà Nẵng - Trung Tâm Tư Vấn Du Học Uy Tín

VJ Đà Nẵng là trung tâm tư vấn du học uy tín, đồng hành cùng học sinh chinh phục giấc mơ du học Hàn Quốc với lộ trình rõ ràng, hiệu quả.

VJ Đà Nẵng cung cấp nhiều dịch vụ chuyên nghiệp cho du học sinh:

  • Tư vấn du học
  • Đào tạo tiếng Hàn 
  • Hỗ trợ toàn diện từ chọn trường, làm hồ sơ đến xin visa
  • Rèn luyện kỹ năng phỏng vấn và hoàn thiện hồ sơ visa
  • Duy trì liên lạc giữa gia đình, học sinh và nhà trường
💎 ĐẶC QUYỀN CÓ 1-0-2 DÀNH RIÊNG CHO HỌC VIÊN VJ ĐÀ NẴNG:
  • Nhập học 0 đồng – đậu trường mới đóng Invoice
  • Đào tạo tiếng Hàn từ 0 đến TOPIK 3 chuẩn du học
  • Miễn phí xin tem vàng, tem tím & phí xin visa
  • Chi phí minh bạch, rớt visa hoàn phí Invoice 100%
  • Tư vấn chọn trường đúng năng lực & tài chính
🎯 CÁC DIỆN VISA DU HỌC HÀN QUỐC TẠI VJ ĐÀ NẴNG:
  • D-4-1: Du học tiếng
  • D-2-1: Cao đẳng
  • D-2-2: Đại học
  • D-2-3: Thạc sĩ (ưu tiên học bổng khi có #TOPIK hoặc #IELTS)
📍 VJ Đà Nẵng – Đối diện Lãnh sự quán Hàn Quốc

Nếu bạn quan tâm đến các chương trình học bổng hoặc dịch vụ tư vấn du học Hàn Quốc, hãy liên hệ với chúng tôi:

  • Địa chỉ: 185 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
  • Hotline/Zalo: 0934.990.183
  • Fanpage: VJ ĐÀ NẴNG
  • Tiktok: VJ ĐÀ NẴNG

https://www.vjdanang.com/Resources/Blogs/Thumbnails/79/1768/hoc-vien-thiet-ke-yokohama-nhat-ban-ghe-tham-vj-da-nang-1768.jpg

Tác giả: Toàn Quang