Nội dung bài viết
Tổng quan Đại học Quốc gia Jeju
Jeju National University – Thông tin chung
Tên tiếng Anh: Jeju National University (JNU)
Tên tiếng Hàn: 제주대학교
Loại hình: Công lập
Số lượng giảng viên: 1.417 giảng viên
Số lượng sinh viên: 12.015 sinh viên, trong đó có 546 sinh viên quốc tế
Địa chỉ:
• Học xá Ara: Jeju Daehak-ro, Jeju-si, Hàn Quốc
• Học xá Sara: Iju-dong-ro, Jeju-si, Hàn Quốc
Website: jejunu.ac.kr
Trường đại học quốc gia Jeju được thành lập năm 1952, là trường đại học công lập duy nhất tại tỉnh Jeju. Với hơn 70 năm phát triển, trường hiện có hơn 10.000 sinh viên và đứng thứ 42-45 trong bảng xếp hạng các trường đại học tại Hàn Quốc.
Đại học quốc tế jeju có 11 khoa và hơn 100 chương trình đào tạo từ cử nhân đến tiến sĩ. Trường đặc biệt nổi bật với các ngành nông nghiệp, môi trường, du lịch và khoa học biển, phản ánh vị trí địa lý đặc thù của đảo Jeju - vườn địa chất toàn cầu UNESCO.
Khuôn viên chính nằm tại thành phố Jeju, cách sân bay quốc tế Jeju khoảng 15 phút lái xe. Trường sở hữu cơ sở vật chất hiện đại với thư viện, phòng thí nghiệm nghiên cứu, trung tâm thể thao và ký túc xá quốc tế phục vụ sinh viên.
Học phí Đại học Jeju năm 2025
Học phí đại học jeju được tính theo học kỳ và phụ thuộc vào khối ngành đào tạo. Với tư cách là trường công lập, trường đại học quốc gia jeju có mức học phí thấp hơn đáng kể so với các trường tư thục tại Hàn Quốc.
Học phí bậc đại học
Học phí cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân dao động từ 3.840.000 KRW đến 5.128.000 KRW mỗi năm (tương đương 66-88 triệu VNĐ). Cụ thể, ngành nhân văn - xã hội có mức phí thấp nhất khoảng 1.640.000 KRW/học kỳ, trong khi các ngành kỹ thuật và khoa học tự nhiên có mức cao hơn.
| Khối ngành | Học phí/học kỳ (KRW) | Học phí/năm (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | 1.640.000 - 1.920.000 | 56 - 66 triệu |
| Kinh tế - Kinh doanh | 1.920.000 - 2.200.000 | 66 - 76 triệu |
| Kỹ thuật - Công nghệ | 2.300.000 - 2.564.000 | 79 - 88 triệu |
| Khoa học tự nhiên | 2.200.000 - 2.500.000 | 76 - 86 triệu |
Lưu ý quan trọng: Học phí có thể thay đổi theo từng năm học và không bao gồm lệ phí đăng ký (50.000 KRW) cùng các chi phí sinh hoạt cá nhân.
Học phí bậc thạc sĩ và tiến sĩ
Học phí cho chương trình sau đại học cao hơn, dao động từ 4.852.000 KRW đến 6.512.000 KRW mỗi năm (khoảng 84-112 triệu VNĐ). Sinh viên thạc sĩ được đăng ký tối đa 9 tín chỉ mỗi học kỳ, trong khi sinh viên cử nhân có thể đăng ký đến 18 tín chỉ.
Chương trình tiếng Hàn tại Trung tâm Ngôn ngữ có mức phí riêng: 2.400.000 KRW cho khóa 20 tuần và 3.600.000 KRW cho khóa 30 tuần. Sinh viên trao đổi theo thỏa thuận giữa hai trường có thể được miễn học phí hoặc giảm giá đáng kể.
Chi phí ký túc xá và sinh hoạt
Chi phí ký túc xá là 1.550.000 KRW cho mỗi học kỳ (16 tuần), tương đương khoảng 27 triệu VNĐ cho 6 tháng. Ký túc xá sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi, bao gồm giường, tủ, bàn học và kết nối internet tốc độ cao.
- Bảo hiểm y tế bắt buộc: 100.000 KRW/học kỳ
- Chi phí sinh hoạt ước tính: 4-6 triệu VNĐ/tháng
- Chi phí ăn uống: 2-3 triệu VNĐ/tháng
- Chi phí di chuyển: 500.000-1 triệu VNĐ/tháng
Du học sinh có visa D2 được phép làm thêm để trang trải chi phí. Sinh viên có TOPIK 3 có thể làm 20-25 giờ/tuần, và không giới hạn vào cuối tuần, giúp kiếm thêm 5-8 triệu VNĐ mỗi tháng.
Các ngành học nổi bật tại Jeju
Đại học quốc gia jeju hàn quốc cung cấp hơn 100 chương trình đào tạo bậc cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ. Các ngành học được phân bổ qua 11 khoa chuyên môn, từ nhân văn đến kỹ thuật, đáp ứng nhu cầu đa dạng của sinh viên quốc tế.
Khối ngành nhân văn - xã hội
Khối ngành này bao gồm các chương trình về ngôn ngữ, văn học, lịch sử và triết học. Các chuyên ngành nổi bật là Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Trung Quốc, Ngôn ngữ Nhật Bản, và Quan hệ quốc tế.
- Ngôn ngữ và Văn học Anh
- Ngôn ngữ Trung Quốc và Nghiên cứu Đông Á
- Ngôn ngữ Nhật Bản
- Ngôn ngữ Hàn Quốc
- Lịch sử và Triết học
- Quan hệ quốc tế và Ngoại giao
- Báo chí và Truyền thông
- Giáo dục Mỹ thuật và Âm nhạc
Khối ngành kinh tế - kinh doanh
Trường đại học quốc tế jeju có các chương trình quản trị kinh doanh, kinh tế học và du lịch nổi bật. Ngành Du lịch đặc biệt được đầu tư mạnh do đảo Jeju là điểm đến du lịch hàng đầu Hàn Quốc với hơn 15 triệu lượt khách mỗi năm.
- Quản trị Kinh doanh
- Kế toán
- Kinh tế học
- Kinh tế Nông nghiệp
- Quản trị Du lịch
- Kinh doanh Quốc tế
- Tài chính
- Bất động sản
- Quan hệ Công chúng
Khối ngành kỹ thuật - công nghệ
Các ngành kỹ thuật tại trường có cơ sở thí nghiệm hiện đại và hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp địa phương. Sinh viên có cơ hội thực tập tại các công ty công nghệ cao và nhà máy năng lượng tái tạo trên đảo Jeju.
- Kỹ thuật Cơ khí
- Kỹ thuật Điện và Điện tử
- Kỹ thuật Máy tính
- Kỹ thuật Xây dựng
- Kỹ thuật Hóa học
- Kỹ thuật Môi trường
- Kỹ thuật Năng lượng
- Kỹ thuật Sinh học Y tế
- Kỹ thuật Biển
- Kỹ thuật Vật liệu
- Kỹ thuật Viễn thông
Khối ngành khoa học tự nhiên
Đại học Jeju nổi bật với các chương trình khoa học biển, sinh học và môi trường. Vị trí địa lý của đảo Jeju tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh thái biển, khí hậu và bảo tồn thiên nhiên.
- Sinh học và Sinh học Biển
- Hóa học
- Vật lý
- Toán học và Thống kê
- Khoa học Biển và Hải dương học
- Nghiên cứu Môi trường
- Khoa học Thực phẩm
- Công nghệ Sinh học
- Thú y
- Nông nghiệp và Chăn nuôi
- Nuôi trồng Thủy sản
Khối ngành y tế - giáo dục
Khoa Y và Điều dưỡng của trường có bệnh viện đại học trực thuộc, tạo môi trường thực hành lâm sàng tốt cho sinh viên. Các ngành giáo dục đào tạo giáo viên cho các cấp học khác nhau.
- Y khoa
- Điều dưỡng
- Dinh dưỡng
- Giáo dục Thể chất
- Giáo dục Tiểu học
- Giáo dục Toán học
- Giáo dục Khoa học
- Giáo dục Ngoại ngữ
Lưu ý quan trọng: Một số ngành như Y khoa và Thú y có yêu cầu đầu vào cao hơn và có thể yêu cầu chứng chỉ TOPIK cấp độ 5-6 đối với sinh viên quốc tế.
Điều kiện tuyển sinh Jeju
Điều kiện tuyển sinh jeju cho sinh viên quốc tế bao gồm yêu cầu về quốc tịch, học vấn và năng lực ngoại ngữ. Hồ sơ xin học cần được chuẩn bị kỹ lưỡng và nộp đúng thời hạn theo lịch tuyển sinh.
Yêu cầu học vấn
Đối với chương trình cử nhân, ứng viên phải tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương. Cả ứng viên và cha mẹ đều phải có quốc tịch nước ngoài (không phải Hàn Quốc).
Đối với chương trình thạc sĩ, ứng viên cần có bằng cử nhân hoặc đã hoàn thành ít nhất 2 năm (4 học kỳ) với tối thiểu 65 tín chỉ (75 tín chỉ đối với khoa sư phạm) tại trường đại học được công nhận. Chương trình tiến sĩ yêu cầu bằng thạc sĩ hoặc tương đương.
Chứng chỉ ngoại ngữ
Ứng viên cần đáp ứng một trong các yêu cầu về năng lực ngôn ngữ sau. Chứng chỉ tiếng Hàn TOPIK cấp độ 3 trở lên là tiêu chuẩn phổ biến nhất cho hầu hết các ngành học.
| Loại chứng chỉ | Yêu cầu tối thiểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| TOPIK (tiếng Hàn) | Cấp độ 3 trở lên | Cấp độ 4-6 cho một số ngành đặc biệt |
| TOEFL iBT | 60 trở lên (80+ cho ngành Ngôn ngữ Anh) | Có thể thay thế TOPIK |
| IELTS | 5.5 trở lên | Tương đương TOEFL |
| TOEIC | 700 trở lên | Chấp nhận cho một số ngành |
Một số khoa có yêu cầu riêng: Khoa Ngôn ngữ Anh yêu cầu TOEFL iBT 80+, Khoa Sinh học yêu cầu TOEFL iBT 75+. Sinh viên có quốc tịch từ các nước nói tiếng Anh có thể được miễn chứng chỉ với giấy chứng nhận hoàn thành khóa học bằng tiếng Anh.
Hồ sơ xin học
Hồ sơ đăng ký bao gồm đơn xin học trực tuyến, bảng điểm học tập, bằng tốt nghiệp có công chứng, và chứng chỉ ngoại ngữ. Lệ phí đăng ký là 50.000 KRW, không được hoàn lại trong mọi trường hợp.
- Đơn xin học (Form 1) - điền trực tuyến
- Bảng điểm THPT/Đại học có dịch thuật công chứng
- Bằng tốt nghiệp có công chứng và dịch thuật
- Chứng chỉ TOPIK hoặc TOEFL/IELTS
- Hộ chiếu (bản sao có công chứng)
- Giấy khai sinh và giấy tờ chứng minh quốc tịch cha mẹ
- Thư giới thiệu (1-2 thư từ giáo viên/giảng viên)
- Kế hoạch học tập (Study Plan) bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh
- Chứng minh tài chính (10.000-15.000 USD)
Lưu ý quan trọng: Tất cả tài liệu bằng tiếng nước ngoài phải được dịch sang tiếng Hàn hoặc tiếng Anh và công chứng. Trường không chịu trách nhiệm nếu hồ sơ không đầy đủ hoặc nộp trễ hạn.
Kỳ tuyển sinh chính diễn ra vào tháng 11 (cho học kỳ mùa xuân - tháng 3) và tháng 5 (cho học kỳ mùa thu - tháng 9). Sinh viên được khuyến khích nộp hồ sơ sớm để có thời gian chuẩn bị visa D2.
Lưu ý: Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc uy tín tại Đà Nẵng hoặc các tỉnh miền Trung, VJ Đà Nẵng là chi nhánh của Công ty Cổ phần Tư vấn Du học và Thương mại VJ Việt Nam, chuyên tư vấn du học Hàn - Nhật với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm, trung tâm đào tạo tiếng Hàn chuyên nghiệp. Liên hệ: 0938 843 232 hoặc đến trực tiếp tại địa chỉ 32 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng để được hỗ trợ chi tiết về hồ sơ, học bổng và thủ tục visa.
Học bổng cho sinh viên quốc tế
Đại học quốc gia jeju cung cấp nhiều loại học bổng hấp dẫn cho sinh viên quốc tế, giúp giảm gánh nặng tài chính đáng kể. Học bổng có thể miễn giảm từ 20% đến 100% học phí tùy theo thành tích học tập và điều kiện tài chính.
Học bổng do trường cấp
Trường có các loại học bổng từ A đến E dành riêng cho sinh viên quốc tế. Học bổng hạng A miễn 100% học phí cho sinh viên năm nhất được giáo sư bảo lãnh tài chính, trong khi học bổng hạng C miễn 50% học phí cho sinh viên từ năm 2 trở đi.
| Loại học bổng | Mức hỗ trợ | Điều kiện |
|---|---|---|
| Học bổng A | 100% học phí | Sinh viên năm 1 có bảo lãnh giáo sư |
| Học bổng C | 50% học phí | Sinh viên năm 2+ có GPA ≥ 2.7/4.3 |
| Học bổng E | 20% học phí | Học bổng phúc lợi cho sinh viên thu nhập thấp |
| Học bổng Academic | Thay đổi theo GPA | Dựa trên kết quả học tập xuất sắc |
Sinh viên sau đại học có thể nhận học bổng kết hợp giữa nhiều loại (C, D, E) miễn là tổng không vượt quá 100% học phí. Để duy trì học bổng, sinh viên cần đạt GPA tối thiểu 2.7/4.3 (không áp dụng cho sinh viên năm nhất).
Học bổng Future Hope dành cho sinh viên có cha mẹ người Hàn Quốc đang sinh sống tại Nhật Bản. Học bổng WISET hỗ trợ nữ sinh viên ngành STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) với mức hỗ trợ hạng A hoặc C.
Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS)
Chương trình học bổng Global Korea Scholarship (GKS) do chính phủ Hàn Quốc tài trợ là cơ hội lớn cho sinh viên Việt Nam. Học bổng bao gồm vé máy bay khứ hồi, học phí toàn phần, trợ cấp sinh hoạt 630.000 KRW/tháng và khóa học tiếng Hàn 1 năm.
- Học phí toàn phần cho toàn bộ khóa học
- Trợ cấp sinh hoạt 630.000 KRW/tháng (khoảng 11 triệu VNĐ)
- Vé máy bay khứ hồi hàng năm
- Bảo hiểm y tế
- Khóa học tiếng Hàn 1 năm (cho sinh viên chưa có TOPIK 3)
- Chi phí định cư ban đầu
Sinh viên trao đổi được đề cử tham gia chương trình GKS tại Jeju có thể nhận trợ cấp 630.000 KRW/tháng trong 4 tháng cùng vé máy bay khứ hồi. Điều kiện là có thành tích học tập tại trường gốc đạt 80% trở lên.
Hạn chót đăng ký học bổng GKS thường vào tháng 9-10 hàng năm cho kỳ nhập học tháng 3 năm sau. Sinh viên cần liên hệ Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam hoặc nộp trực tiếp qua hệ thống tuyển sinh của trường đại học.
Cuộc sống du học tại Jeju
Đảo Jeju được mệnh danh là "Hawaii của Hàn Quốc" với khí hậu ôn hòa quanh năm, nhiệt độ trung bình 15-25°C. Cuộc sống tại đây yên bình hơn so với Seoul hay Busan, phù hợp cho sinh viên muốn tập trung học tập trong môi trường thiên nhiên.
Ký túc xá sinh viên quốc tế tại đại học quốc gia jeju hàn quốc được trang bị đầy đủ nội thất, có bếp chung và khu giặt là. Trường có chương trình E-Buddy kết nối sinh viên quốc tế với sinh viên Hàn Quốc để giúp đỡ thích nghi văn hóa và ngôn ngữ.
- Di chuyển bằng xe buýt công cộng thuận tiện, giá vé 1.200-1.500 KRW/lượt
- Các điểm du lịch nổi tiếng: núi Hallasan, bãi biển Hyeopjae, làng dân tộc Seongeup
- Nhiều cơ hội làm thêm tại khách sạn, nhà hàng, trung tâm du lịch
- Cộng đồng sinh viên Việt Nam đông đảo, có CLB sinh viên Việt
- Chi phí sinh hoạt thấp hơn 30-40% so với Seoul
Sinh viên có visa D2 được phép làm thêm với điều kiện duy trì GPA trên 2.0. Với chứng chỉ TOPIK 3, sinh viên năm 1-2 có thể làm 20-25 giờ/tuần, và không giới hạn vào thứ Bảy - Chủ Nhật, giúp kiếm thêm thu nhập đáng kể.
Trường tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa như lễ hội văn hóa quốc tế, câu lạc bộ thể thao, chương trình trao đổi ngôn ngữ và chuyến tham quan doanh nghiệp. Sinh viên cũng có cơ hội tham gia các dự án nghiên cứu với giảng viên và thực tập tại các công ty địa phương.
Liên hệ tư vấn du học
Nếu bạn quan tâm đến việc du học tại đại học quốc gia jeju và cần hỗ trợ về hồ sơ, học bổng, thủ tục visa D2, VJ Đà Nẵng sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Với nhiều năm kinh nghiệm tư vấn du học Hàn Quốc, trung tâm đào tạo tiếng Hàn uy tín, VJ Đà Nẵng đã giúp hàng trăm học sinh Việt Nam thực hiện ước mơ du học thành công.
Đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp của VJ Đà Nẵng sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về điều kiện tuyển sinh jeju, cách chuẩn bị hồ sơ xin học, đăng ký học bổng và làm visa. Trung tâm cũng cung cấp khóa học tiếng Hàn chuẩn bị TOPIK, giúp bạn đạt chứng chỉ yêu cầu trước khi nhập học.
Thông tin liên hệ VJ Đà Nẵng:
- Địa chỉ: 32 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
- Hotline: 0938 843 232
- Dịch vụ: Tư vấn du học Hàn - Nhật, đào tạo tiếng Hàn, hỗ trợ thủ tục visa, tìm học bổng
Hãy liên hệ ngay với VJ Đà Nẵng để được tư vấn miễn phí và nhận hỗ trợ tốt nhất cho hành trình du học Hàn Quốc của bạn tại trường đại học quốc tế jeju!
Câu hỏi thường gặp
Học phí đại học Jeju cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?
Học phí bậc cử nhân dao động từ 3.840.000-5.128.000 KRW/năm (66-88 triệu VNĐ) tùy ngành học, trong đó ngành nhân văn - xã hội có mức thấp nhất và ngành kỹ thuật cao nhất. Học phí thạc sĩ từ 4.852.000-6.512.000 KRW/năm (84-112 triệu VNĐ), chưa bao gồm lệ phí đăng ký 50.000 KRW và chi phí sinh hoạt cá nhân.
Cần chứng chỉ TOPIK cấp độ bao nhiêu để vào đại học quốc gia Jeju?
Hầu hết các ngành yêu cầu TOPIK cấp độ 3 trở lên. Một số ngành đặc biệt như Y khoa, Thú y có thể yêu cầu TOPIK 5-6. Sinh viên có thể thay thế bằng TOEFL iBT 60+ hoặc IELTS 5.5+ cho một số ngành, tuy nhiên TOPIK vẫn được ưu tiên và cần thiết cho việc theo học.
Đại học quốc gia Jeju xếp hạng thứ mấy tại Hàn Quốc?
Trường đại học quốc gia jeju xếp thứ 42-45 trong các trường đại học Hàn Quốc và nằm trong top 6.5% thế giới theo bảng xếp hạng CWUR 2025. Trường đặc biệt mạnh về khoa học biển, nông nghiệp, môi trường và du lịch, phản ánh lợi thế địa lý của đảo Jeju.
Du học sinh tại Jeju có được làm thêm không?
Sinh viên có visa D2 được phép làm thêm với điều kiện GPA trên 2.0. Sinh viên có TOPIK 3 được làm 20-25 giờ/tuần (không giới hạn cuối tuần), có thể kiếm 5-8 triệu VNĐ/tháng. Sinh viên năm 3-4 và cao học cần TOPIK 4+ để được làm thêm nhiều giờ hơn.
Có những ngành học nào nổi bật tại trường đại học quốc gia Jeju?
Các ngành nổi bật bao gồm Khoa học Biển, Hải dương học, Quản trị Du lịch, Môi trường, Nông nghiệp, Thú y, và các ngành Kỹ thuật. Trường cũng mạnh về Kinh doanh Quốc tế, Ngôn ngữ (Anh, Nhật, Trung) và Giáo dục, với hơn 100 chương trình bậc cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ.
Chi phí sinh hoạt tại đảo Jeju có đắt không?
Chi phí sinh hoạt tại Jeju thấp hơn 30-40% so với Seoul, trung bình 4-6 triệu VNĐ/tháng. Ký túc xá 27 triệu VNĐ/6 tháng, ăn uống 2-3 triệu VNĐ/tháng, di chuyển khoảng 500.000-1 triệu VNĐ/tháng. Sinh viên có thể làm thêm để trang trải một phần chi phí.
Ở Đà Nẵng nên tìm đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc nào uy tín?
VJ Đà Nẵng tại 185 Bùi Tá Hán, Ngũ Hành Sơn là chi nhánh của VJ Việt Nam, chuyên tư vấn du học Hàn - Nhật, trung tâm đào tạo tiếng Hàn với nhiều năm kinh nghiệm. Bạn có thể gọi 0934.990.183 để được tư vấn miễn phí về lộ trình du học, học bổng và thủ tục visa.
Gợi ý cho bạn
- Chi Phí Du Học Hàn Quốc 2025: Con Số 200 Triệu Có Thực Sự Đủ?
- Độ tuổi du học Hàn Quốc phù hợp nhất năm 2025
- VJ Đà Nẵng lan tỏa yêu thương tại Bệnh viện Phụ sản – Nhi Đà Nẵng
- Chứng Minh Tài Chính Du Học Hàn Quốc: Hướng Dẫn Chi Tiết & Dễ Hiểu nhất 2025
- 5 Quy trình làm hồ sơ du học Hàn Quốc: Hướng dẫn chi tiết và hiệu quả nhất!
VJ Đà Nẵng - Trung Tâm Tư Vấn Du Học Uy Tín
VJ Đà Nẵng là trung tâm tư vấn du học uy tín, đồng hành cùng học sinh chinh phục giấc mơ du học Hàn Quốc với lộ trình rõ ràng, hiệu quả.
VJ Đà Nẵng cung cấp nhiều dịch vụ chuyên nghiệp cho du học sinh:
- Tư vấn du học
- Đào tạo tiếng Hàn
- Hỗ trợ toàn diện từ chọn trường, làm hồ sơ đến xin visa
- Rèn luyện kỹ năng phỏng vấn và hoàn thiện hồ sơ visa
- Duy trì liên lạc giữa gia đình, học sinh và nhà trường
- Nhập học 0 đồng – đậu trường mới đóng Invoice
- Đào tạo tiếng Hàn từ 0 đến TOPIK 3 chuẩn du học
- Miễn phí xin tem vàng, tem tím & phí xin visa
- Chi phí minh bạch, rớt visa hoàn phí Invoice 100%
- Tư vấn chọn trường đúng năng lực & tài chính
- D-4-1: Du học tiếng
- D-2-1: Cao đẳng
- D-2-2: Đại học
- D-2-3: Thạc sĩ (ưu tiên học bổng khi có #TOPIK hoặc #IELTS)
Nếu bạn quan tâm đến các chương trình học bổng hoặc dịch vụ tư vấn du học Hàn Quốc, hãy liên hệ với chúng tôi:
- Địa chỉ: 185 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
- Hotline/Zalo: 0934.990.183
- Fanpage: VJ ĐÀ NẴNG
- Tiktok: VJ ĐÀ NẴNG
![]()
Tác giả: Toàn Quang