Đại Học Quốc Gia Kyungpook: Học Bổng Toàn Phần, Ngành Y & Điều Kiện Đăng Ký

Đại học quốc gia Kyungpook (Kyungpook National University - KNU) là một trong những trường đại học hàng đầu tại Hàn Quốc, nằm ở thành phố Daegu với lịch sử 79 năm đào tạo. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về học phí kyungpook, điều kiện tuyển sinh kyungpook và các cơ hội học bổng dành cho sinh viên quốc tế muốn theo học tại trường đại học kyungpook hàn quốc.

Đại Học Quốc Gia Kyungpook: Học Bổng Toàn Phần, Ngành Y & Điều Kiện Đăng Ký
Đại học Quốc gia Kyungpook (KNU) - Học phí & Điều kiện Tuyển sinh 2025

Nội dung bài viết

Giới thiệu Đại học Quốc gia Kyungpook

Kyungpook National University – Thông tin chung

Tên tiếng Anh: Kyungpook National University (KNU)

Tên tiếng Hàn: 경북대학교

Loại hình: Công lập

Số lượng giảng viên: 1.192 giảng viên

Số lượng sinh viên: 35.307 sinh viên, trong đó có 1.903 sinh viên quốc tế

Địa chỉ:

Học xá Daegu: 80 Daehak-ro, Buk-gu, Daegu, Hàn Quốc

Học xá Sangju: 2559, Gyeongsang, Sangju, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc

Website: knu.ac.kr

Đại học quốc gia Kyungpook (KNU) được thành lập năm 1946, là một trong những trường đại học quốc gia lâu đời và uy tín nhất tại Hàn Quốc. Trường có trụ sở chính tại thành phố Daegu, thành phố lớn thứ ba của Hàn Quốc, nằm ở vùng Gyeongsangbuk-do.

Với hơn 34,400 sinh viên đang theo học và mạng lưới đối tác quốc tế rộng khắp 67 quốc gia với 582 trường đại học, KNU là lựa chọn hàng đầu cho du học sinh quốc tế. Trường cung cấp ngân sách học bổng lên đến 90.6 tỷ Won Hàn mỗi năm cho sinh viên toàn cầu.

Lịch sử hình thành và phát triển

Trường đại học Kyungpook được thành lập năm 1946 sau khi Hàn Quốc giành độc lập, ban đầu là một trường sư phạm. Qua gần 8 thập kỷ phát triển, KNU đã trở thành trường đại học nghiên cứu toàn diện với 16 khoa và nhiều trung tâm nghiên cứu chuyên sâu.

Trường liên tục đầu tư vào cơ sở hạ tầng, công nghệ và chất lượng giảng dạy, đặc biệt chú trọng thu hút sinh viên quốc tế thông qua các chương trình học bổng và hỗ trợ tài chính hấp dẫn.

Xếp hạng quốc tế và danh tiếng

Theo bảng xếp hạng CWUR 2025, đại học Kyungpook hàn quốc đứng thứ 441 trên toàn thế giới trong số 21,462 trường, thuộc top 2.1% đại học tốt nhất toàn cầu. Trong khu vực châu Á, trường xếp hạng 107 và đứng thứ 10 trong số các trường đại học Hàn Quốc.

QS World University Rankings 2025 xếp KNU ở vị trí 519 toàn cầu và 94 tại châu Á. Đặc biệt, trường đứng đầu trong số các trường đại học quốc gia Hàn Quốc về chất lượng nghiên cứu và đào tạo.

THE Asia University Ranking 2025 xếp Kyungpook National University ở vị trí 91 châu Á, chứng minh vị thế hàng đầu của trường trong khu vực. Trường cũng được đánh giá cao về chỉ số tác động xã hội và phát triển bền vững.

Cơ sở vật chất và khuôn viên

Khuôn viên chính của KNU tại Daegu có diện tích rộng lớn với hơn 100 tòa nhà phục vụ giảng dạy, nghiên cứu và sinh hoạt. Trường có hệ thống ký túc xá hiện đại gồm 6 tòa nhà (Jilli-gwan, Bongsa-gwan, Hwamok-gwan, Boram-gwan, Myeonhak-gwan, Sungshil-gwan) với đầy đủ tiện nghi.

Cơ sở vật chất bao gồm thư viện trung tâm với hàng triệu đầu sách, phòng thí nghiệm hiện đại, trung tâm thể thao, bệnh viện chăm sóc sức khỏe, và DGB Culture Center phục vụ sinh viên. Khuôn viên còn có Global Plaza - trung tâm hỗ trợ sinh viên quốc tế với đầy đủ dịch vụ tư vấn.

Học phí tại Đại học Kyungpook

Học phí Kyungpook được tính theo học kỳ và phụ thuộc vào bậc học cùng chuyên ngành. Sinh viên quốc tế cần thanh toán học phí đầy đủ trước khi nhập học mỗi kỳ, thường vào giữa tháng 7 cho kỳ mùa thu và giữa tháng 1 cho kỳ mùa xuân.

https://www.vjdanang.com/Resources/Blogs/Thumbnails/165/3650/-3650.jpg

Học phí chương trình đại học

Học phí kyungpook cho chương trình đại học (Undergraduate) dao động từ 3,411,000 Won đến 6,822,000 Won (tương đương 63-126 triệu VNĐ) mỗi năm học tùy theo ngành. Các ngành thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên, kỹ thuật và y khoa thường có mức học phí cao hơn so với ngành nhân văn và xã hội.

Cụ thể, các ngành khoa học xã hội và nhân văn có học phí khoảng 3,411,000 Won/năm, trong khi ngành kỹ thuật và công nghệ có mức phí cao hơn từ 4,5-6 triệu Won mỗi năm. Sinh viên cần nộp thêm phí đăng ký là 60,000 Won khi nộp hồ sơ.

Học phí chương trình sau đại học

Học phí cho chương trình thạc sĩ (Master's) tại trường đại học Kyungpook dao động từ 3,411,000 đến 6,822,000 Won (khoảng 63-126 triệu VNĐ) mỗi năm. Chương trình thạc sĩ thường kéo dài 2 năm (4 học kỳ), tổng chi phí học phí toàn khóa có thể lên đến 13,6 triệu Won.

Chương trình tiến sĩ (PhD) có mức học phí tương tự, nhưng kéo dài 3-4 năm tùy chuyên ngành. Đặc biệt, từ giữa năm 2025, KNU công bố chính sách học bổng toàn phần (100% miễn học phí) cho tất cả nghiên cứu sinh tiến sĩ và thạc sĩ-tiến sĩ liên thông đăng ký học toàn thời gian.

Sinh viên sau đại học còn được hỗ trợ trợ cấp sinh hoạt hàng tháng từ 500,000 đến 1,000,000 Won tùy theo chương trình học bổng và thành tích học tập.

Học phí chương trình tiếng Hàn

Chương trình tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Quốc tế KNU có học phí 1,300,000 Won mỗi học kỳ (10 tuần), tương đương khoảng 24 triệu VNĐ. Phí đăng ký chương trình là 70,000 Won mỗi người.

Sinh viên có thể rút học trong thời gian đầu học kỳ và được hoàn một phần học phí theo quy định: hoàn 100% nếu rút trước ngày khai giảng, hoàn 5/6 nếu rút trong 7 ngày đầu, hoàn 2/3 nếu rút từ ngày thứ 8-10, hoàn 1/2 từ ngày 11-20. Học viên hoàn thành cấp độ 4 trở lên hoặc đạt TOPIK level 3 sẽ được miễn giảm 2/3 học phí khi nộp đơn vào chương trình đại học.

Chi phí sinh hoạt và phụ phí

Chi phí ký túc xá tại KNU dao động từ 20,000 đến 50,000 Won/phòng/đêm tùy loại phòng. Ký túc xá sinh viên (student building) có giá 50,000 Won/phòng (sức chứa 20 người/phòng), trong khi ký túc xá giảng viên (staff building) có giá từ 20,000 Won với sức chứa 4 người/phòng.

Bảo hiểm y tế bắt buộc có mức phí khoảng 71,520 Won (khoảng 60 USD) mỗi tháng. Sau khi đăng ký, sinh viên được hưởng các quyền lợi bao gồm khám răng, y học cổ truyền Hàn Quốc và các dịch vụ y tế cơ bản.

Chi phí sinh hoạt hàng tháng tại Daegu ước tính khoảng 500,000-800,000 Won (9-15 triệu VNĐ) bao gồm ăn uống, đi lại, sách vở và sinh hoạt cá nhân. Daegu có mức sống thấp hơn Seoul khoảng 20-30%, giúp sinh viên tiết kiệm chi phí.

Hạng mục chi phí Mức phí (Won) Tương đương VNĐ
Học phí đại học/năm 3,411,000 - 6,822,000 63 - 126 triệu
Học phí thạc sĩ/năm 3,411,000 - 6,822,000 63 - 126 triệu
Học phí tiếng Hàn/học kỳ 1,300,000 24 triệu
Phí đăng ký tuyển sinh 60,000 - 70,000 1.1 - 1.3 triệu
Bảo hiểm y tế/tháng 71,520 1.3 triệu
Ký túc xá/tháng 600,000 - 1,500,000 11 - 27 triệu
Sinh hoạt/tháng 500,000 - 800,000 9 - 15 triệu

Điều kiện tuyển sinh Kyungpook

Điều kiện tuyển sinh Kyungpook yêu cầu ứng viên đáp ứng các tiêu chuẩn về quốc t적, bằng cấp, năng lực ngoại ngữ và hồ sơ đầy đủ. Sinh viên quốc tế phải có cả bố và mẹ đều là người nước ngoài và chưa có quốc tịch Hàn Quốc.

https://www.vjdanang.com/Resources/Blogs/Thumbnails/165/3651/-3651.jpg

Yêu cầu bằng cấp và học lực

Với chương trình đại học, ứng viên cần tốt nghiệp trung học phổ thông (12 năm giáo dục) với điểm trung bình tối thiểu 65/100 hoặc tương đương. Điểm số càng cao, cơ hội trúng tuyển và nhận học bổng càng lớn.

Chương trình thạc sĩ yêu cầu bằng cử nhân đại học với bảng điểm chính thức. Chương trình tiến sĩ yêu cầu cả bằng cử nhân và bằng thạc sĩ kèm theo bảng điểm và chứng nhận tốt nghiệp có công chứng hoặc bản gốc.

Sinh viên cần nộp giấy khai sinh đầy đủ hoặc sổ hộ khẩu gia đình chứng minh quốc tịch và mối quan hệ cha mẹ. Tất cả giấy tờ phải được dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Hàn và công chứng hợp lệ.

Yêu cầu ngoại ngữ

Sinh viên đăng ký các chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn cần có chứng chỉ TOPIK (Test of Proficiency in Korean) level 3 trở lên. Một số ngành đặc thù như y khoa, dược học yêu cầu TOPIK level 4-5.

Với các chương trình quốc tế giảng dạy bằng tiếng Anh, sinh viên cần chứng chỉ TOEFL iBT từ 80 điểm trở lên, IELTS từ 6.0 trở lên, hoặc tương đương. Chứng chỉ phải còn hiệu lực sau ngày 5 tháng 10, 2018 và không được chấp nhận sau thời hạn nộp hồ sơ.

Sinh viên hoàn thành chương trình tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ KNU cấp độ 4 trở lên có thể được miễn yêu cầu TOPIK khi nộp đơn vào đại học. Ngoài ra, cần nộp chứng nhận đăng ký và bảng điểm tại trung tâm tiếng Hàn nếu có.

Hồ sơ tuyển sinh cần chuẩn bị

Hồ sơ tuyển sinh Kyungpook National University bao gồm các tài liệu bắt buộc được điền và nộp trực tuyến cùng bản sao công chứng. Đơn đăng ký phải được in ra sau khi hoàn tất qua hệ thống trực tuyến và nộp kèm các tài liệu khác.

Các tài liệu cần thiết gồm: đơn xin nhập học đã hoàn tất, thư mục đích học tập (Statement of Purpose) và kế hoạch nghiên cứu theo mẫu KNU, một thư giới thiệu từ giáo sư đại học cũ (phong bì niêm phong có chữ ký người giới thiệu), bằng tốt nghiệp và bảng điểm có công chứng hoặc bản gốc, chứng chỉ ngoại ngữ TOEFL/IELTS hoặc TOPIK, bản sao hộ chiếu (trang có ảnh và số hộ chiếu), giấy khai sinh đầy đủ hoặc sổ hộ khẩu.

Với sinh viên đang sinh sống tại Hàn Quốc, cần nộp thêm bản sao thẻ đăng ký cư trú người nước ngoài (Alien Registration Card) mặt trước và sau. Nếu có học tiếng Hàn tại Hàn Quốc, cần nộp chứng nhận đăng ký và bảng điểm từ viện ngôn ngữ.

Lưu ý quan trọng: Tất cả tài liệu cần nộp kèm thêm 1 bản photocopy. Giấy tờ bằng ngôn ngữ khác tiếng Anh hoặc tiếng Hàn phải dịch thuật và công chứng hợp lệ. Hồ sơ không đầy đủ hoặc nộp trễ sẽ không được xem xét.

Học bổng tại KNU

Đại học quốc gia Kyungpook cung cấp nhiều chương trình học bổng hấp dẫn với tổng ngân sách lên đến 90.6 tỷ Won mỗi năm. Sinh viên quốc tế có thể xin học bổng từ trường, chính phủ Hàn Quốc, và các tổ chức quốc tế.

https://www.vjdanang.com/Resources/Blogs/Thumbnails/165/3652/-3652.jpg

Học bổng cho sinh viên mới

Chương trình BEST-KNU dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học với các mức hỗ trợ khác nhau tùy theo thành tích học tập. Sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học được công nhận có thể nhận được miễn giảm 50% học phí học kỳ đầu tiên.

Sinh viên hoàn thành chương trình tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Quốc tế KNU cấp độ 4 trở lên hoặc đạt TOPIK level 3 trở lên sẽ được miễn giảm 2/3 học phí (khoảng 67%) trong học kỳ đầu tiên. Đây là ưu đãi đặc biệt khuyến khích sinh viên học tiếng Hàn ngay từ giai đoạn chuẩn bị.

Học bổng cho sinh viên mới chỉ áp dụng cho học kỳ đầu tiên sau khi nhập học. Từ học kỳ thứ hai trở đi, sinh viên cần duy trì thành tích học tập tốt để tiếp tục nhận hỗ trợ từ các chương trình học bổng khác.

Học bổng toàn phần và bán phần

Học bổng KNU International Graduate Scholarship 2025-2026 dành cho sinh viên thạc sĩ và tiến sĩ với mức hỗ trợ 50-100% học phí. Nhiều sinh viên xuất sắc nhận được miễn toàn bộ học phí (100%) cùng trợ cấp sinh hoạt hàng tháng.

Từ giữa năm 2025, KNU công bố chính sách học bổng toàn phần cho tất cả nghiên cứu sinh tiến sĩ và thạc sĩ-tiến sĩ liên thông đăng ký toàn thời gian. Chương trình này bao gồm miễn 100% học phí và trợ cấp sinh hoạt từ 500,000-1,000,000 Won/tháng tùy ngành học và khoa.

Học bổng ký túc xá (dormitory scholarships) được cung cấp theo thỏa thuận đặc biệt cho sinh viên sau đại học hoặc sinh viên từ các trường có quan hệ đối tác mất cân bằng với KNU. Sinh viên có thể được miễn phí ở ký túc xá hoặc giảm giá đáng kể.

Thời hạn nộp đơn học bổng thường là ngày 31 tháng 10 hàng năm cho kỳ nhập học mùa xuân năm sau. Sinh viên cần nộp hồ sơ học bổng đồng thời với hồ sơ tuyển sinh để được xem xét ưu tiên.

Học bổng chính phủ Hàn Quốc (GKS)

Học bổng Global Korea Scholarship (GKS) do chính phủ Hàn Quốc tài trợ là một trong những chương trình học bổng toàn phần uy tín nhất. KNU là một trong những trường được chọn để đào tạo sinh viên GKS với nhiều suất mỗi năm.

Chương trình GKS bao gồm toàn bộ học phí, vé máy bay khứ hồi, trợ cấp sinh hoạt hàng tháng 900,000-1,000,000 Won, bảo hiểm y tế, và học phí tiếng Hàn 1 năm trước khi vào chương trình chính. Thời hạn học bổng là 2 năm cho thạc sĩ và 3-4 năm cho tiến sĩ.

Chương trình ASEM-DUO là học bổng trao đổi sinh viên giữa châu Á và châu Âu, dành cho sinh viên muốn học tại KNU trong thời gian ngắn (1-2 học kỳ). Học bổng này bao gồm học phí và một phần chi phí sinh hoạt.

Loại học bổng Mức hỗ trợ Đối tượng
BEST-KNU 50% học phí học kỳ đầu Sinh viên mới từ trường được công nhận
BEST-KNU (TOPIK 3+) 67% học phí học kỳ đầu Sinh viên có TOPIK 3 hoặc hoàn thành KNU cấp độ 4
KNU Graduate Scholarship 50-100% học phí + trợ cấp Sinh viên thạc sĩ/tiến sĩ
PhD Full Scholarship (2025+) 100% học phí + 500K-1M Won/tháng Nghiên cứu sinh tiến sĩ toàn thời gian
Global Korea Scholarship (GKS) 100% học phí + 900K-1M Won/tháng + vé máy bay Sinh viên thạc sĩ/tiến sĩ qua tuyển chọn chính phủ
ASEM-DUO Học phí + một phần sinh hoạt Sinh viên trao đổi châu Á-Âu
Dormitory Scholarship Miễn phí ký túc xá Sinh viên sau đại học/trường đối tác

Các chương trình đào tạo nổi bật

KNU cung cấp hơn 200 chương trình đào tạo từ đại học đến tiến sĩ trên 16 khoa/trường. Trường đặc biệt mạnh về nghiên cứu khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y khoa và kinh doanh.

https://www.vjdanang.com/Resources/Blogs/Thumbnails/165/3653/-3653.jpg

Chương trình quốc tế bằng tiếng Anh

Văn phòng Quan hệ Quốc tế KNU (Office of International Affairs) quản lý các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh dành riêng cho sinh viên quốc tế. Các chương trình này không yêu cầu tiếng Hàn, chỉ cần TOEFL iBT 80+ hoặc IELTS 6.0+.

Chương trình thạc sĩ kỹ thuật (MEng) có 12 chuyên ngành khác nhau, thời gian đào tạo 18-24 tháng. Chương trình thạc sĩ khoa học (MS) cung cấp 3 chuyên ngành, cũng kéo dài 18-24 tháng với học phí từ 3.4-6.8 triệu Won/năm.

Chương trình thạc sĩ thiết kế (M.Des) kéo dài 18-24 tháng với học phí 3.4 triệu Won năm đầu. Tất cả chương trình quốc tế đều có hỗ trợ tư vấn học tập và hội nhập văn hóa từ đội ngũ Office of International Affairs.

Các ngành học mạnh

Ngành Toán học (Mathematics) của KNU xếp hạng 501 toàn cầu theo URAP và 351 theo QS World Rankings 2025. Ngành này có đội ngũ giảng viên mạnh và nhiều dự án nghiên cứu quốc tế.

Ngành Quản trị Kinh doanh (Business & Management Studies) đứng thứ 101 châu Á theo QS Rankings và 401 toàn cầu theo THE Rankings. Chương trình MBA và các khóa thạc sĩ kinh doanh thu hút nhiều sinh viên quốc tế.

Ngành Y khoa, Dược học, Kỹ thuật Điện-Điện tử, Khoa học Máy tính, và Nông nghiệp Đời sống là những ngành truyền thống mạnh của KNU với nhiều phòng thí nghiệm hiện đại và liên kết doanh nghiệp. Sinh viên tốt nghiệp các ngành này có tỷ lệ việc làm cao, đứng thứ 989 toàn cầu về Employability Rank.

  • Kỹ thuật Cơ khí, Điện-Điện tử, Hóa học: Ứng dụng mạnh, nhiều dự án R&D với Samsung, LG, Hyundai
  • Khoa học Máy tính và CNTT: Chương trình AI, Big Data, Blockchain phát triển mạnh từ 2020
  • Y khoa và Y tế công cộng: Bệnh viện đại học KNU là trung tâm y tế lớn tại Daegu
  • Kinh doanh Quốc tế: Chương trình song bằng với nhiều trường ở Âu-Mỹ
  • Nông nghiệp và Khoa học Đời sống: Chương trình tiên tiến về nông nghiệp công nghệ cao

Quy trình tuyển sinh và thời hạn

Quy trình tuyển sinh tại Kyungpook National University được thực hiện hoàn toàn trực tuyến qua hệ thống đăng ký của trường. Sinh viên nộp đơn trực tuyến, thanh toán phí đăng ký 60,000-70,000 Won, sau đó in đơn và nộp kèm tài liệu giấy đến phòng tuyển sinh.

https://www.vjdanang.com/Resources/Blogs/Thumbnails/165/3654/-3654.jpg

Thời hạn nộp đơn cho học kỳ mùa thu (Fall Semester) thường đóng vào giữa tháng 5, với kết quả công bố cuối tháng 6. Thời hạn cho học kỳ mùa xuân (Spring Semester) thường đóng vào giữa tháng 11, kết quả công bố cuối tháng 12.

Sau khi nộp hồ sơ, các khoa/trường sẽ rà soát, phỏng vấn ứng viên (trực tuyến hoặc trực tiếp nếu cần) và đưa ra quyết định cuối cùng. Một số chương trình có thể yêu cầu hồ sơ bổ sung hoặc phỏng vấn chuyên sâu.

Sinh viên được nhận có thời hạn 2-4 tuần để xác nhận nhập học, hoàn tất thủ tục visa, và đăng ký học. Trường hỗ trợ cấp giấy mời nhập học (Certificate of Admission) để xin visa D-2 du học tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hàn Quốc.

Lưu ý quan trọng: Thời hạn nộp đơn có thể thay đổi hàng năm, sinh viên nên kiểm tra website chính thức en.knu.ac.kr hoặc liên hệ Office of International Affairs qua email để cập nhật thông tin mới nhất. Hồ sơ nộp muộn không được chấp nhận dù lý do.

Tư vấn du học Kyungpook

Đại học quốc gia Kyungpook là lựa chọn xuất sắc cho sinh viên Việt Nam muốn du học Hàn Quốc với học phí hợp lý, chất lượng đào tạo cao và nhiều cơ hội học bổng. Với vị trí top 10 trường đại học Hàn Quốc, KNU mở ra con đường phát triển sự nghiệp toàn cầu cho du học sinh.

Lưu ý: Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc uy tín tại Đà Nẵng hoặc các tỉnh miền Trung, VJ Đà Nẵng là chi nhánh của Công ty Cổ phần Tư vấn Du học và Thương mại VJ Việt Nam, chuyên tư vấn du học Hàn - Nhật với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm. Liên hệ: 0938 843 232 hoặc đến trực tiếp tại địa chỉ 32 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng để được hỗ trợ chi tiết về hồ sơ tuyển sinh Kyungpook, học bổng và thủ tục visa du học Hàn Quốc.

Câu hỏi thường gặp

Học phí Kyungpook National University là bao nhiêu?

Học phí tại KNU dao động từ 3,411,000 đến 6,822,000 Won (63-126 triệu VNĐ) mỗi năm tùy ngành học và bậc đào tạo. Các ngành kỹ thuật và y khoa có học phí cao hơn ngành xã hội và nhân văn. Sinh viên sau đại học toàn thời gian có thể nhận học bổng toàn phần từ 2025.

Điều kiện tuyển sinh vào đại học Kyungpook là gì?

Sinh viên quốc tế cần tốt nghiệp THPT (12 năm) với điểm trung bình tối thiểu 65/100, có TOPIK level 3+ (chương trình tiếng Hàn) hoặc TOEFL iBT 80+/IELTS 6.0+ (chương trình tiếng Anh). Cần có giấy tờ chứng minh cha mẹ đều là người nước ngoài và hồ sơ đầy đủ theo yêu cầu.

KNU có học bổng gì cho sinh viên quốc tế?

KNU cung cấp nhiều học bổng: BEST-KNU (50-67% học phí kỳ đầu), học bổng sau đại học (50-100% học phí + trợ cấp), học bổng toàn phần PhD từ 2025, Global Korea Scholarship (GKS) - toàn phần từ chính phủ Hàn Quốc. Tổng ngân sách học bổng hàng năm lên đến 90.6 tỷ Won.

Kyungpook National University xếp hạng thứ mấy?

KNU xếp hạng 441 toàn cầu (CWUR 2025), 519 toàn cầu (QS 2025), 91 châu Á (THE 2025), và đứng thứ 10 trong số các trường đại học Hàn Quốc. Trường đứng đầu trong các trường đại học quốc gia Hàn về chất lượng nghiên cứu và đào tạo.

Thời hạn nộp đơn vào KNU là khi nào?

Thời hạn nộp đơn cho kỳ mùa thu (Fall) thường đóng giữa tháng 5, kỳ mùa xuân (Spring) đóng giữa tháng 11 hàng năm. Hồ sơ học bổng có deadline riêng thường là 31/10 mỗi năm. Sinh viên nên kiểm tra website chính thức để cập nhật thời hạn chính xác.

Chi phí sinh hoạt tại Daegu là bao nhiêu?

Chi phí sinh hoạt tại Daegu khoảng 500,000-800,000 Won/tháng (9-15 triệu VNĐ) bao gồm ăn uống, đi lại và sinh hoạt. Ký túc xá từ 600,000-1,500,000 Won/tháng, bảo hiểm y tế 71,520 Won/tháng. Daegu rẻ hơn Seoul 20-30%, giúp sinh viên tiết kiệm chi phí.

Ở Đà Nẵng nên tìm đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc nào uy tín?

VJ Đà Nẵng tại 185 Bùi Tá Hán, Ngũ Hành Sơn là chi nhánh của VJ Việt Nam, chuyên tư vấn du học Hàn - Nhật, trung tâm đào tạo tiếng Hàn với nhiều năm kinh nghiệm. Bạn có thể gọi 0934.990.183 để được tư vấn miễn phí về lộ trình du học, học bổng và thủ tục visa.

VJ Đà Nẵng - Trung Tâm Tư Vấn Du Học Uy Tín

VJ Đà Nẵng là trung tâm tư vấn du học uy tín, đồng hành cùng học sinh chinh phục giấc mơ du học Hàn Quốc với lộ trình rõ ràng, hiệu quả.

VJ Đà Nẵng cung cấp nhiều dịch vụ chuyên nghiệp cho du học sinh:

  • Tư vấn du học
  • Đào tạo tiếng Hàn 
  • Hỗ trợ toàn diện từ chọn trường, làm hồ sơ đến xin visa
  • Rèn luyện kỹ năng phỏng vấn và hoàn thiện hồ sơ visa
  • Duy trì liên lạc giữa gia đình, học sinh và nhà trường
💎 ĐẶC QUYỀN CÓ 1-0-2 DÀNH RIÊNG CHO HỌC VIÊN VJ ĐÀ NẴNG:
  • Nhập học 0 đồng – đậu trường mới đóng Invoice
  • Đào tạo tiếng Hàn từ 0 đến TOPIK 3 chuẩn du học
  • Miễn phí xin tem vàng, tem tím & phí xin visa
  • Chi phí minh bạch, rớt visa hoàn phí Invoice 100%
  • Tư vấn chọn trường đúng năng lực & tài chính
🎯 CÁC DIỆN VISA DU HỌC HÀN QUỐC TẠI VJ ĐÀ NẴNG:
  • D-4-1: Du học tiếng
  • D-2-1: Cao đẳng
  • D-2-2: Đại học
  • D-2-3: Thạc sĩ (ưu tiên học bổng khi có #TOPIK hoặc #IELTS)
📍 VJ Đà Nẵng – Đối diện Lãnh sự quán Hàn Quốc

Nếu bạn quan tâm đến các chương trình học bổng hoặc dịch vụ tư vấn du học Hàn Quốc, hãy liên hệ với chúng tôi:

  • Địa chỉ: 185 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
  • Hotline/Zalo: 0934.990.183
  • Fanpage: VJ ĐÀ NẴNG
  • Tiktok: VJ ĐÀ NẴNG

https://www.vjdanang.com/Resources/Blogs/Thumbnails/79/1768/hoc-vien-thiet-ke-yokohama-nhat-ban-ghe-tham-vj-da-nang-1768.jpg

Tác giả: Toàn Quang