Nội dung bài viết
Giới thiệu Đại học Seokyeong
Seo Kyeong University – Thông tin chi tiết
Tên tiếng Hàn: 서경대학교
Tên tiếng Anh: Seo Kyeong University
Năm thành lập: 1947
Số lượng sinh viên: 7,000 sinh viên
Học phí tiếng Hàn: 5,520,000 KRW / năm
Địa chỉ: 124 Seogyeong-ro, Jeongneung-dong, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc
Website: https://skuniv.ac.kr
Trường Đại học Seokyeong (Seokyeong University) được thành lập năm 1947, là một trong những trường đại học tư thục uy tín tại Hàn Quốc. Trường có hơn 75 năm kinh nghiệm đào tạo với đội ngũ giảng viên chất lượng cao và cơ sở vật chất hiện đại.
Lịch sử hình thành
Trường đại học Seokyeong được sáng lập vào năm 1947 và trải qua nhiều giai đoạn phát triển để trở thành trường đại học đa ngành. Hiện tại, Seokyeong University đào tạo hơn 10,000 sinh viên trong và ngoài nước trên nhiều bậc học từ cử nhân đến tiến sĩ.
Ngành Beauty Art (Nghệ thuật làm đẹp) của trường được xếp hạng số 1 tại Hàn Quốc, thu hút đông đảo sinh viên quốc tế mỗi năm. Chương trình đào tạo của Seokyeong luôn cập nhật xu hướng mới nhất trong ngành công nghiệp làm đẹp toàn cầu.
Vị trí địa lý
Trường đại học Seokyeong tọa lạc tại quận Seongbuk-gu, thành phố Seoul, Hàn Quốc. Địa chỉ cụ thể là 124 Seokyeong-ro, Seongbuk-gu, Seoul 02713, thuận tiện cho sinh viên di chuyển bằng tàu điện ngầm và xe bus.
Campus chính nằm trong khu vực yên tĩnh, phù hợp cho học tập và nghiên cứu. Sinh viên có thể dễ dàng tiếp cận các tiện ích xung quanh như siêu thị, nhà hàng, và các trung tâm thương mại lớn tại Seoul.
Ngành thẩm mỹ làm đẹp tại Seokyeong
Ngành Beauty Art tại đại học Seokyeong là chương trình đào tạo hàng đầu Hàn Quốc về thẩm mỹ và làm đẹp chuyên nghiệp. Khác với các trường nghề đào tạo ngắn hạn 1-2 năm, Seokyeong đào tạo hệ cử nhân 4 năm và thạc sĩ 2 năm với định hướng đào tạo nghệ sỹ làm đẹp có tư duy sáng tạo.
![]()
Chương trình đào tạo
Chương trình đại học ngành Beauty Art tại Seokyeong bao gồm các chuyên ngành: Make-up (Trang điểm), Hair Design (Thiết kế tóc), Nail Art (Nghệ thuật làm móng), và Skin Care (Chăm sóc da). Sinh viên năm 1-2 học các môn cơ bản và ứng dụng, xây dựng nền tảng nghề nghiệp và có thể đạt chứng chỉ quốc gia về thẩm mỹ.
Năm 3-4 tập trung vào các môn chuyên sâu về công việc thực tế và sinh viên có cơ hội đạt chứng chỉ quốc tế về thẩm mỹ được thế giới công nhận. Chương trình thạc sĩ Beauty Art có các chuyên ngành Make-up Major và Hair Design Major, hợp tác chặt chẽ với ngành công nghiệp làm đẹp Hàn Quốc.
Các môn học tiêu biểu bao gồm: Make-up & Styling (Trang điểm cơ bản và nâng cao, trend make-up, stage make-up), Hair & Skin Care (cắt tóc, nhuộm, tạo kiểu, chăm sóc da chuyên nghiệp, spa therapy), và Nail & Body Art (nghệ thuật vẽ móng, chăm sóc chân, body art). Sinh viên cũng học về Beauty Marketing, Trend Analysis, và phân tích dự báo xu hướng mới trong lĩnh vực làm đẹp.
Cơ sở vật chất
Sinh viên ngành làm đẹp tại Seokyeong được đầu tư riêng Beauty Arts Center với trang thiết bị hiện đại. Các phòng thực hành được trang bị đầy đủ công cụ và sản phẩm mới nhất từ các hãng mỹ phẩm hàng đầu Hàn Quốc như Amore Pacific, LG Household & Health Care.
Trường hợp tác với nhiều thương hiệu làm đẹp lớn, thường xuyên nhận tài trợ sản phẩm mới để sinh viên thực hành trong giờ học. Hệ thống phòng học được thiết kế theo tiêu chuẩn salon chuyên nghiệp, giúp sinh viên làm quen với môi trường làm việc thực tế.
Giảng viên chuyên ngành
Đội ngũ giảng viên tại Seokyeong University đều là các nghệ sỹ trang điểm và chuyên gia làm đẹp hàng đầu Hàn Quốc. Nhiều giảng viên có kênh Youtube thu hút hàng triệu lượt xem và followers, làm việc cho các công ty giải trí lớn như SM Entertainment, YG Entertainment.
Giảng viên thường xuyên tham gia các fashion show, music video, và chương trình truyền hình lớn tại Hàn Quốc. Sinh viên có cơ hội học hỏi trực tiếp từ các chuyên gia đầu ngành và được hướng dẫn thực hành với các dự án thực tế.
Học phí Đại học Seokyeong
Học phí tại đại học Seokyeong được tính theo học kỳ, bao gồm lệ phí đăng ký và học phí chính. Lệ phí đăng ký cho bậc đại học là 100,000 KRW (khoảng 1,7 triệu VNĐ) và chỉ đóng một lần duy nhất ở học kỳ đầu tiên.
![]()
Học phí mỗi học kỳ dao động từ 3,335,000 KRW đến 4,577,000 KRW (khoảng 58-80 triệu VNĐ) tùy theo ngành học. Đối với bậc thạc sĩ và tiến sĩ, học phí dao động từ 3,987,000 KRW đến 5,304,000 KRW mỗi học kỳ (khoảng 69-92 triệu VNĐ).
| Bậc học | Lệ phí đăng ký | Học phí/học kỳ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đại học - Ngành Nhân văn | 100,000 KRW | 3,335,000 KRW | ~58 triệu VNĐ |
| Đại học - Ngành Kỹ thuật | 100,000 KRW | 4,815,000 KRW | ~83,6 triệu VNĐ |
| Đại học - Ngành Nghệ thuật | 100,000 KRW | 4,791,000-5,110,000 KRW | ~83-88,7 triệu VNĐ |
| Thạc sĩ - Business Administration | 80,000 KRW | 3,320 USD | ~77 triệu VNĐ |
| Thạc sĩ - Beauty Art | 80,000 KRW | 4,400 USD | ~102 triệu VNĐ |
Lưu ý quan trọng: Học phí có thể thay đổi hàng năm theo quyết định của Ủy ban Xét học phí trường. Sinh viên quốc tế được hỗ trợ học bổng từ 30-50% học phí tùy theo kết quả học tập và chứng chỉ TOPIK.
Học bổng Seokyeong
Đại học Seokyeong cung cấp nhiều loại học bổng dành cho sinh viên quốc tế với tổng giá trị hỗ trợ lên đến 100% học phí. Học bổng được xét dựa trên thành tích học tập, trình độ tiếng Hàn, và hoàn cảnh tài chính của sinh viên.
![]()
Học bổng sinh viên quốc tế
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế tại Seokyeong được áp dụng ngay từ học kỳ đầu tiên dựa trên chứng chỉ TOPIK. Sinh viên có TOPIK cấp 3 trở lên được miễn giảm 30-40% học phí học kỳ đầu, TOPIK cấp 4 được miễn 40-50%, TOPIK cấp 5-6 có thể được miễn lên đến 50-70% học phí.
Từ học kỳ thứ 2 trở đi, học bổng được xét dựa trên kết quả học tập của học kỳ trước. Sinh viên đạt GPA từ 3.0 trở lên sẽ tiếp tục được hỗ trợ học bổng tương đương hoặc cao hơn.
Ngoài ra, trường còn có học bổng Need-Based dành cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn, bao gồm miễn giảm học phí và hỗ trợ chi phí sinh hoạt. Học bổng này được xét dựa trên hồ sơ tài chính và thành tích học tập.
Học bổng thành tích
Học bổng University Merit Scholarship dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc với mức hỗ trợ từ 30% đến 100% học phí. Sinh viên đạt điểm GPA 3.5-4.0 có cơ hội nhận học bổng toàn phần cho các học kỳ tiếp theo.
Học bổng Talent-Based dành cho sinh viên có kỹ năng đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, thể thao, hoặc các hoạt động ngoại khóa. Mức hỗ trợ dao động từ 30-70% học phí tùy theo năng lực và đóng góp của sinh viên.
Học bổng Research Scholarship dành cho học viên cao học tham gia các dự án nghiên cứu quan trọng của trường. Học bổng này bao gồm miễn giảm học phí và hỗ trợ trợ cấp sinh hoạt hàng tháng.
- Học bổng TOPIK: 30-70% học phí dựa trên cấp độ chứng chỉ
- Học bổng thành tích: 30-100% học phí cho GPA cao
- Học bổng tài năng: 30-70% học phí cho kỹ năng đặc biệt
- Học bổng nghiên cứu: Miễn học phí + trợ cấp hàng tháng
- Học bổng chính phủ Hàn Quốc: Bao gồm học phí, sinh hoạt phí, vé máy bay
Điều kiện tuyển sinh Seokyeong
Điều kiện tuyển sinh vào đại học Seokyeong dành cho sinh viên quốc tế bao gồm yêu cầu về học vấn, quốc tịch, và năng lực ngoại ngữ. Trường chấp nhận hồ sơ từ sinh viên có quốc tịch nước ngoài và cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc.
![]()
Yêu cầu học vấn
Đối với bậc cử nhân, thí sinh phải tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc có bằng cấp tương đương được công nhận. Thí sinh dự kiến tốt nghiệp trong năm đăng ký cũng được phép nộp hồ sơ với điều kiện phải nộp bằng tốt nghiệp chính thức trước khi nhập học.
Đối với bậc thạc sĩ, thí sinh phải có bằng cử nhân hoặc bằng cấp tương đương từ trường đại học được công nhận. Bậc tiến sĩ yêu cầu bằng thạc sĩ hoặc bằng cấp tương đương.
Thí sinh cần có điểm GPA tối thiểu 80% (tương đương 3.0/4.0) trong chương trình học gần nhất. Một số ngành đặc biệt như Beauty Art có thể yêu cầu nộp portfolio hoặc tham gia kỳ thi thực hành.
Yêu cầu ngoại ngữ
Trường đại học Seokyeong yêu cầu sinh viên quốc tế có chứng chỉ TOPIK (Test of Proficiency in Korean) cấp 3 trở lên. Đối với bậc cử nhân ngành Beauty Art, yêu cầu tối thiểu là TOPIK cấp 3.
Đối với bậc thạc sĩ, yêu cầu TOPIK cấp 3 đối với ngành Beauty Art và TOPIK cấp 4 đối với ngành Business Administration. Sinh viên chưa có chứng chỉ TOPIK có thể đăng ký học chương trình tiếng Hàn tại trường trong 6-12 tháng trước khi vào chính khóa.
Một số chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh yêu cầu chứng chỉ TOEFL (tối thiểu 80 iBT) hoặc IELTS (tối thiểu 6.0). Sinh viên có thể thay thế bằng chứng nhận hoàn thành chương trình tiếng Hàn cấp 4 trở lên tại các trường đại học 4 năm tại Hàn Quốc.
- TOPIK cấp 3: Yêu cầu tối thiểu cho hầu hết các ngành đại học
- TOPIK cấp 4: Yêu cầu cho một số ngành thạc sĩ và học bổng cao
- TOPIK cấp 5-6: Ưu tiên xét học bổng 50-70% học phí
- TOEFL 80+ hoặc IELTS 6.0+: Cho các chương trình tiếng Anh
Du học Đại học Seokyeong
Quy trình du học tại Seokyeong University bao gồm các bước chuẩn bị hồ sơ, nộp đơn trực tuyến, phỏng vấn (nếu có), và xin visa du học. Thời gian nộp hồ sơ thường diễn ra vào tháng 11-12 cho kỳ nhập học mùa xuân (tháng 3) và tháng 5-6 cho kỳ nhập học mùa thu (tháng 9).
![]()
Thủ tục hồ sơ
Hồ sơ đăng ký bao gồm: đơn xin nhập học, bằng tốt nghiệp và bảng điểm (có công chứng và dịch sang tiếng Hàn hoặc tiếng Anh), chứng chỉ TOPIK hoặc chứng chỉ ngoại ngữ, hộ chiếu và giấy khai sinh, giấy chứng nhận tài chính (chứng minh khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí tối thiểu 10,000 USD/năm). Một số ngành yêu cầu thêm portfolio, thư giới thiệu từ giáo viên, hoặc bài luận cá nhân.
Sau khi nộp hồ sơ trực tuyến, thí sinh sẽ nhận thông báo kết quả qua email trong vòng 4-6 tuần. Thí sinh trúng tuyển cần xác nhận nhập học và đóng tiền đặt cọc để giữ chỗ.
Lưu ý quan trọng: Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc uy tín tại Đà Nẵng hoặc các tỉnh miền Trung, VJ Đà Nẵng là chi nhánh của Công ty Cổ phần Tư vấn Du học và Thương mại VJ Việt Nam, chuyên tư vấn du học Hàn - Nhật với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm. Liên hệ: 0938 843 232 hoặc đến trực tiếp tại địa chỉ 32 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng để được hỗ trợ chi tiết về hồ sơ và thủ tục du học Seokyeong University.
Lệ phí đăng ký
Lệ phí xét hồ sơ là 100,000 KRW (khoảng 1,7-2 triệu VNĐ) cho bậc đại học, thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng Shinhan Bank với số tài khoản 140-001-300980 tên Seokyeong University. Thanh toán phải được thực hiện dưới tên của thí sinh.
Sau khi được nhận, trường sẽ gửi thư mời nhập học (Letter of Admission) để sinh viên làm thủ tục xin visa du học D-2 tại Đại sứ quán Hàn Quốc. Thời gian xử lý visa thường từ 2-4 tuần.
Cơ hội nghề nghiệp
Sinh viên tốt nghiệp ngành Beauty Art tại Seokyeong có nhiều cơ hội việc làm tại Hàn Quốc và quốc tế. Hơn 85% sinh viên tốt nghiệp tìm được việc làm trong vòng 6 tháng với mức lương khởi điểm từ 30-45 triệu KRW/năm (khoảng 520-780 triệu VNĐ).
![]()
Các vị trí công việc phổ biến bao gồm: Make-up Artist cho công ty giải trí, phim truyền hình, và thời trang; Hair Stylist tại các salon cao cấp hoặc công ty sản xuất phim; Beauty Consultant cho các thương hiệu mỹ phẩm lớn như Amore Pacific, LG H&H; Beauty Editor và Beauty Journalist cho các tạp chí thời trang và kênh truyền thông. Nhiều sinh viên cũng khởi nghiệp kinh doanh salon riêng hoặc trở thành KOL trong lĩnh vực làm đẹp.
- Make-up Artist cho SM, YG, JYP Entertainment
- Hair Designer tại salon cao cấp Hàn Quốc
- Beauty Consultant cho Amore Pacific, Innisfree
- Beauty Journalist và Content Creator
- Giảng viên đào tạo tại học viện thẩm mỹ
- Chủ salon và spa cao cấp
Du học sinh sau khi tốt nghiệp có thể xin visa làm việc E-7 (visa cho người lao động có kỹ năng đặc biệt) để ở lại Hàn Quốc làm việc. Nhiều công ty lớn tại Hàn Quốc ưu tiên tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp từ Seokyeong nhờ uy tín chương trình đào tạo.
Câu hỏi thường gặp
Học phí Đại học Seokyeong là bao nhiêu?
Học phí tại Đại học Seokyeong dao động từ 3,335,000-5,110,000 KRW mỗi học kỳ (khoảng 58-88,7 triệu VNĐ) tùy ngành học. Ngành Beauty Art có học phí khoảng 4,791,000-5,110,000 KRW/học kỳ, đã bao gồm phí thực hành và sử dụng cơ sở vật chất.
Điều kiện tuyển sinh Seokyeong yêu cầu TOPIK cấp mấy?
Trường đại học Seokyeong yêu cầu TOPIK cấp 3 trở lên cho bậc cử nhân và TOPIK cấp 3-4 cho bậc thạc sĩ. Sinh viên có TOPIK cấp 4 trở lên được ưu tiên xét học bổng cao hơn từ 40-70% học phí.
Có học bổng nào dành cho du học sinh Seokyeong không?
Có, Seokyeong cung cấp nhiều loại học bổng: học bổng TOPIK (30-70% học phí), học bổng thành tích (30-100%), học bổng tài năng (30-70%), và học bổng chính phủ Hàn Quốc. Sinh viên quốc tế được tự động xét học bổng dựa trên TOPIK và GPA.
Thời gian nộp hồ sơ du học Đại học Seokyeong khi nào?
Thời gian nộp hồ sơ thường vào tháng 11-12 hàng năm cho kỳ nhập học mùa xuân (tháng 3 năm sau) và tháng 5-6 cho kỳ nhập học mùa thu (tháng 9). Thí sinh nên chuẩn bị hồ sơ trước 2-3 tháng để có thời gian hoàn thiện đầy đủ.
Ngành Beauty Art tại Seokyeong University có tốt không?
Ngành Beauty Art tại Seokyeong được xếp hạng số 1 tại Hàn Quốc với chương trình đào tạo 4 năm và cơ sở vật chất hiện đại. Sinh viên được học từ các giảng viên là nghệ sỹ trang điểm hàng đầu và có cơ hội thực tập tại các công ty giải trí lớn.
Chi phí sinh hoạt khi du học tại Seokyeong University Seoul là bao nhiêu?
Chi phí sinh hoạt tại Seoul trung bình khoảng 600,000-900,000 KRW/tháng (10,5-15,7 triệu VNĐ), bao gồm tiền nhà ở ký túc xá (300,000-450,000 KRW), ăn uống (250,000-350,000 KRW), và các chi phí cá nhân khác. Du học sinh được phép làm thêm tối đa 20-25 giờ/tuần để trang trải chi phí.
Ở Đà Nẵng nên tìm đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc nào uy tín?
VJ Đà Nẵng tại 185 Bùi Tá Hán, Ngũ Hành Sơn là chi nhánh của VJ Việt Nam, chuyên tư vấn du học Hàn - Nhật, trung tâm đào tạo tiếng Hàn với nhiều năm kinh nghiệm. Bạn có thể gọi 0934.990.183 để được tư vấn miễn phí về lộ trình du học, học bổng và thủ tục visa.
VJ Đà Nẵng - Trung Tâm Tư Vấn Du Học Uy Tín
VJ Đà Nẵng là trung tâm tư vấn du học uy tín, đồng hành cùng học sinh chinh phục giấc mơ du học Hàn Quốc với lộ trình rõ ràng, hiệu quả.
VJ Đà Nẵng cung cấp nhiều dịch vụ chuyên nghiệp cho du học sinh:
- Tư vấn du học
- Đào tạo tiếng Hàn
- Hỗ trợ toàn diện từ chọn trường, làm hồ sơ đến xin visa
- Rèn luyện kỹ năng phỏng vấn và hoàn thiện hồ sơ visa
- Duy trì liên lạc giữa gia đình, học sinh và nhà trường
- Nhập học 0 đồng – đậu trường mới đóng Invoice
- Đào tạo tiếng Hàn từ 0 đến TOPIK 3 chuẩn du học
- Miễn phí xin tem vàng, tem tím & phí xin visa
- Chi phí minh bạch, rớt visa hoàn phí Invoice 100%
- Tư vấn chọn trường đúng năng lực & tài chính
- D-4-1: Du học tiếng
- D-2-1: Cao đẳng
- D-2-2: Đại học
- D-2-3: Thạc sĩ (ưu tiên học bổng khi có #TOPIK hoặc #IELTS)
Nếu bạn quan tâm đến các chương trình học bổng hoặc dịch vụ tư vấn du học Hàn Quốc, hãy liên hệ với chúng tôi:
- Địa chỉ: 185 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
- Hotline/Zalo: 0934.990.183
- Fanpage: VJ ĐÀ NẴNG
- Tiktok: VJ ĐÀ NẴNG
![]()
Tác giả: Toàn Quang