Nội dung bài viết
Tổng quan Đại học Chungbuk
Chungbuk National University – Thông tin chung
Tên tiếng Anh: Chungbuk National University (CBNU)
Tên tiếng Hàn: 충북대학교
Loại hình: Công lập
Số lượng sinh viên: 13.675 sinh viên
Số lượng giảng viên: 1.486 giảng viên
Địa chỉ: Chungdae-ro 1, Seowon-gu, Cheongju, Chungbuk, Hàn Quốc
Website: chungbuk.ac.kr
Đại học quốc gia Chungbuk (충북대학교) được thành lập năm 1951, là trường đại học công lập hàng đầu tại tỉnh Chungcheongbuk-do, Hàn Quốc. Trường có quy mô lớn với hơn 30.000 sinh viên và cung cấp hơn 60 chuyên ngành đa dạng từ khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kinh tế, y học đến nghệ thuật.
Xếp hạng và uy tín
Chungbuk National University xếp thứ 28 trong số các trường đại học tại Hàn Quốc và nằm trong top 1001-1200 theo QS World University Rankings 2026. Theo bảng xếp hạng CWUR 2025, trường đứng thứ 30 trong nước và thứ 285 khu vực châu Á, thuộc top 4.3% các trường đại học hàng đầu thế giới.
Trường đặc biệt mạnh về các ngành Quản trị kinh doanh (xếp hạng 251 theo QS By Subject), Kỹ thuật và Khoa học tự nhiên. Đại học Chungbuk Hàn Quốc cũng được công nhận về chất lượng nghiên cứu với hơn 30.580 công trình học thuật được xuất bản.
Vị trí và cơ sở vật chất
Trường tọa lạc tại thành phố Cheongju, cách Seoul khoảng 2 giờ di chuyển bằng xe bus. Campus rộng lớn với đầy đủ tiện nghi học tập, thư viện hiện đại, phòng thí nghiệm nghiên cứu và hệ thống ký túc xá tiện nghi.
Sinh viên quốc tế được hỗ trợ tối đa với các chương trình tư vấn học tập, hoạt động giao lưu văn hóa và cơ hội thực tập tại các doanh nghiệp lớn trong khu vực. Môi trường học tập đa văn hóa giúp sinh viên phát triển toàn diện cả về học thuật lẫn kỹ năng mềm.
Học phí Đại học Chungbuk
Chungbuk National University học phí thuộc nhóm thấp nhất trong các trường công lập tại Hàn Quốc. Mức học phí dao động từ 1.750.000 đến 3.450.000 KRW mỗi học kỳ tùy theo ngành học, tương đương khoảng 31-62 triệu VND.
![]()
Học phí chương trình tiếng Hàn
Chương trình tiếng Hàn hệ D4-1 tại Đại học Chungbuk có thời gian học từ 9-12 tháng với 4 kỳ nhập học vào tháng 3, 6, 9 và 12 hàng năm. Học phí cho chương trình tiếng Hàn khoảng 1.300.000 KRW mỗi kỳ (khoảng 23-25 triệu VND), với lớp học nhỏ khoảng 15 học sinh để đảm bảo chất lượng giảng dạy.
Ngoài học phí, sinh viên cần đóng phí xét duyệt 70.000 KRW và phí bảo hiểm 100.000 KRW. Chương trình tập trung vào kỹ năng giao tiếp thực tế, giúp sinh viên đạt trình độ TOPIK 3-4 sau khi hoàn thành khóa học.
Học phí hệ đại học
Học phí đại học tại trường Chungbuk phân chia theo từng khối ngành cụ thể. Các ngành Khoa học Xã hội, Nhân văn và Sư phạm có mức học phí thấp nhất từ 1.750.000-2.250.000 KRW/kỳ (31-40 triệu VND).
Các ngành Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật và Công nghệ có mức phí từ 2.500.000-2.820.000 KRW/kỳ (45-51 triệu VND). Riêng các ngành Y, Dược, Thú y có học phí cao nhất từ 2.650.000-3.450.000 KRW/kỳ (48-62 triệu VND).
| Khối ngành | Học phí (KRW/kỳ) | Quy đổi (VND/kỳ) |
|---|---|---|
| Xã hội, Nhân văn, Sư phạm | 1.750.000 - 2.250.000 | 31 - 40 triệu |
| Khoa học tự nhiên | 2.213.000 - 2.649.000 | 40 - 48 triệu |
| Kỹ thuật, Công nghệ | 2.820.000 | 51 triệu |
| Y, Dược, Thú y | 2.650.000 - 3.450.000 | 48 - 62 triệu |
Học phí hệ sau đại học
Học phí thạc sĩ và tiến sĩ tại Đại học quốc gia Chungbuk có mức tương đương hệ đại học. Các ngành Xã hội Nhân văn có học phí khoảng 2.202.000-2.712.000 KRW/kỳ, trong khi các ngành Kỹ thuật từ 2.820.000 KRW/kỳ.
Riêng ngành Y học có mức học phí cao nhất ở bậc sau đại học, khoảng 3.374.000 KRW/kỳ. Sinh viên sau đại học thường được hưởng nhiều học bổng nghiên cứu và trợ giảng với mức hỗ trợ từ 30-50% học phí.
Lưu ý quan trọng: Học phí có thể thay đổi theo từng năm học, sinh viên nên kiểm tra thông tin mới nhất trên website chính thức của trường hoặc liên hệ văn phòng tuyển sinh quốc tế.
Học bổng Chungbuk
Học bổng Chungbuk là điểm nổi bật thu hút sinh viên quốc tế với mức hỗ trợ lên đến 80% học phí. Trường cung cấp đa dạng các loại học bổng từ học bổng theo chứng chỉ TOPIK, học bổng chuyển tiếp, đến học bổng chính phủ GKS.
![]()
Học bổng theo TOPIK
Sinh viên mới nhập học được nhận học bổng dựa trên chứng chỉ TOPIK đạt được. Với TOPIK 5 kết hợp GPA A, sinh viên được miễn 80% học phí (Cấp B1), chỉ phải đóng khoảng 400.000 KRW/kỳ tương đương 7 triệu VND.
TOPIK 4 được hỗ trợ 40% học phí (Cấp B2), còn TOPIK 3 nhận mức hỗ trợ thấp hơn (Cấp C). Học bổng này duy trì trong suốt 4 năm đại học nếu sinh viên giữ được thành tích học tập tốt.
Đặc biệt, sinh viên học tiếng Hàn tại CBNU sau đó chuyển lên hệ đại học được tặng ngay 1.000.000 KRW (khoảng 18-20 triệu VND) khi nhập học thành công chuyên ngành. Đây là chương trình học bổng Bridge độc quyền của trường.
Học bổng chuyển tiếp
Học bổng chuyển tiếp dành cho sinh viên chuyển trường từ các đại học khác tại Hàn Quốc hoặc từ Việt Nam sang, với mức giảm 25% học phí. Điều kiện chỉ cần có bảng điểm tốt (GPA > 7.0), giúp tiết kiệm hàng chục triệu Won trong suốt quá trình học.
Chính sách chuyển trường linh hoạt cho phép sinh viên chuyển sang các trường lân cận như KAIST, Chungnam National University chỉ với bảng điểm tiếng Hàn của CBNU, không cần chứng chỉ TOPIK. Đây là ưu điểm độc quyền giúp sinh viên dễ dàng nâng cấp hành trình học tập.
Học bổng GKS
Học bổng GKS-U (Global Korea Scholarship) là học bổng chính phủ Hàn Quốc dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc. Học bổng miễn 100% học phí và hỗ trợ 900.000 KRW/tháng cho sinh hoạt phí.
Sinh viên nộp hồ sơ qua Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam với yêu cầu GPA THPT trên 80%, có năng lực lãnh đạo và thành tích nổi bật. Học bổng GKS kéo dài suốt 4 năm đại học và bao gồm cả 1 năm học tiếng Hàn chuẩn bị.
Học bổng thành tích học tập
Học bổng chuyên cần và nghiên cứu dành cho sinh viên đạt GPA trên 3.5, với mức giảm 30-50% học phí. Học bổng toàn cầu CBNU dành riêng cho sinh viên quốc tế xuất sắc, giảm thêm 20-40% học phí.
Tổng giá trị học bổng có thể lên đến 50-60 triệu KRW (1-1.2 tỷ VND) trong suốt 4 năm học, giúp chi phí du học tại Đại học Chungbuk chỉ bằng 50-60% so với các trường top tại Seoul. Sinh viên có TOPIK 5 kết hợp GPA A+ có thể nhận học bổng tới 80%, học phí chỉ còn 400.000 KRW/kỳ.
| Loại học bổng | Điều kiện | Mức hỗ trợ |
|---|---|---|
| TOPIK Cấp B1 | TOPIK 5 + GPA A | Miễn 80% học phí |
| TOPIK Cấp B2 | TOPIK 4 | Miễn 40% học phí |
| Bridge Scholarship | Học D4-1 tại CBNU | 1.000.000 KRW |
| Học bổng chuyển tiếp | GPA > 7.0 | Giảm 25% học phí |
| GKS-U | GPA > 80%, nộp qua ĐSQ | 100% học phí + 900K KRW/tháng |
| Học bổng nghiên cứu | GPA > 3.5 | 30-50% học phí |
Điều kiện tuyển sinh Chungbuk
Điều kiện tuyển sinh Chungbuk khá linh hoạt và phù hợp với sinh viên Việt Nam. Trường không yêu cầu bắt buộc chứng chỉ TOPIK đầu vào đối với hệ tiếng Hàn, giúp nhiều bạn có cơ hội tiếp cận giáo dục đại học Hàn Quốc dễ dàng hơn.
![]()
Tuyển sinh hệ tiếng Hàn
Hệ tiếng Hàn D4-1 yêu cầu tốt nghiệp THPT với GPA 3 năm trên 6.5-7.0 tùy theo từng đợt tuyển sinh. Sinh viên không cần chứng chỉ TOPIK đầu vào, chỉ cần chứng minh tài chính đủ điều kiện theo học tại Hàn Quốc.
Yêu cầu chứng minh tài chính thường là 10.000-15.000 USD (khoảng 230-350 triệu VND) trong tài khoản ngân hàng. Sinh viên cần đảm bảo sức khỏe tốt, không mắc bệnh lao phổi hay bệnh truyền nhiễm, không bị cấm xuất nhập cảnh.
Trong quá trình phỏng vấn, việc thể hiện sự yêu thích và tìm hiểu về văn hóa Hàn Quốc là điểm cộng lớn giúp tăng tỷ lệ đậu visa. Kỳ nhập học diễn ra vào tháng 3, 6, 9 và 12 hàng năm.
Tuyển sinh hệ đại học
Điều kiện tuyển sinh hệ đại học chuyên ngành yêu cầu GPA THPT trên 7.0 và chứng chỉ TOPIK 3 trở lên. Nếu chưa có TOPIK, sinh viên có thể nộp hồ sơ với điều kiện học tiếng Hàn tại CBNU trước và chuyển lên chuyên ngành sau khi đạt trình độ yêu cầu.
Đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, sinh viên cần đạt TOEFL iBT 71+, IELTS 5.5, CEFR B2 hoặc TEPS 600 (NEW TEPS 326). Hồ sơ nộp trực tuyến qua website oia.cbnu.ac.kr với phí xét duyệt khoảng 72 USD.
Lưu ý quan trọng: Thời hạn nộp hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3/2026 thường đến hết tháng 11/2025, sinh viên cần chuẩn bị hồ sơ sớm để không bỏ lỡ cơ hội.
Tuyển sinh hệ cao học
Chương trình thạc sĩ yêu cầu tốt nghiệp đại học, còn tiến sĩ yêu cầu tốt nghiệp thạc sĩ tại các trường trong hoặc ngoài nước. Cả bố và mẹ đều phải là người nước ngoài theo quy định của trường.
Yêu cầu ngoại ngữ bao gồm TOPIK 3 trở lên, hoặc TOEFL iBT 71, IELTS 5.5 cho chương trình tiếng Hàn. Đối với chương trình tiếng Anh, yêu cầu TOEFL iBT 69, IELTS 6.0, TOEIC 650 trở lên.
Sinh viên sau đại học thường có cơ hội nhận học bổng nghiên cứu và làm trợ giảng với mức hỗ trợ 30-50% học phí. Hồ sơ bao gồm bảng điểm, bằng tốt nghiệp, thư động cơ, thư giới thiệu và kế hoạch nghiên cứu.
Chi phí sinh hoạt và ký túc xá
Chi phí sinh hoạt tại Cheongju thấp hơn nhiều so với Seoul hay Busan, khoảng 500.000-700.000 KRW/tháng (9-13 triệu VND) bao gồm ăn uống, đi lại và sinh hoạt cá nhân. Ký túc xá trường cung cấp có giá từ 1.000.000-1.300.000 KRW mỗi kỳ (4-6 tháng).
![]()
Trường có 2 khu ký túc xá chính là Deungyoungkwan (Yanghyunjae) và BTL (Yangsungjae), đều là phòng đôi với đầy đủ tiện nghi. Ký túc xá trang bị phòng học, phòng gym, phòng tennis, nhà ăn, quán café và cửa hàng tiện lợi ngay trong khuôn viên.
| Loại chi phí | Mức chi phí (KRW) | Quy đổi (VND) |
|---|---|---|
| KTX Deungyoungkwan (4-6 tháng) | 1.000.000 - 1.200.000 | 18 - 22 triệu |
| KTX BTL (4-6 tháng) | 1.100.000 - 1.300.000 | 20 - 24 triệu |
| Sinh hoạt phí (tháng) | 500.000 - 700.000 | 9 - 13 triệu |
| Bảo hiểm y tế (năm) | 300.000 - 500.000 | 5 - 9 triệu |
Sinh viên được phép làm thêm tối đa 25 giờ/tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ, với mức lương tối thiểu khoảng 9.860 KRW/giờ (180.000 VND/giờ). Thu nhập từ làm thêm có thể đảm bảo phần lớn chi phí sinh hoạt hàng tháng.
Lợi ích du học Chungbuk
Du học tại Đại học quốc gia Chungbuk mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các trường khác. Tỷ lệ học bổng cao lên đến 80% giúp tiết kiệm đáng kể chi phí, trong khi chất lượng giáo dục thuộc top 30 trường công lập Hàn Quốc.
![]()
Môi trường sống an toàn, chi phí sinh hoạt thấp và cơ hội việc làm tốt tại các doanh nghiệp trong khu vực là những điểm cộng lớn. Sinh viên có thể dễ dàng chuyển trường sang các trường top như KAIST, Chungnam University nhờ chính sách chuyển tiếp linh hoạt.
- Học phí thấp nhất trong số các trường quốc gia top 30 Hàn Quốc
- Học bổng lên đến 80% cho sinh viên có TOPIK 5 và GPA cao
- Chương trình Bridge tặng 1.000.000 KRW cho sinh viên chuyển từ D4-1 lên đại học
- Chính sách chuyển trường linh hoạt không yêu cầu TOPIK mới
- Chi phí sinh hoạt thấp hơn Seoul 30-40%
- Cơ hội làm thêm với mức lương tốt, hỗ trợ chi phí sinh hoạt
- Tỷ lệ đậu visa cao 99% với hỗ trợ tư vấn hồ sơ miễn phí
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc uy tín tại Đà Nẵng hoặc các tỉnh miền Trung, VJ Đà Nẵng là chi nhánh của Công ty Cổ phần Tư vấn Du học và Thương mại VJ Việt Nam, chuyên tư vấn du học Hàn - Nhật với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm. Liên hệ 0938 843 232 hoặc đến trực tiếp tại 32 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng để được hỗ trợ chi tiết về hồ sơ tuyển sinh, học bổng và thủ tục visa.
Đại học quốc gia Chungbuk là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên Việt Nam muốn du học Hàn Quốc với chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo chất lượng giáo dục hàng đầu. Với mức học bổng lên đến 80%, điều kiện tuyển sinh linh hoạt và cơ hội phát triển nghề nghiệp tốt, trường đại học Chungbuk Hàn Quốc xứng đáng nằm trong danh sách ưu tiên của các bạn trẻ. Đừng bỏ lỡ cơ hội nhận học bổng Bridge 1.000.000 KRW khi chuyển từ hệ tiếng Hàn lên đại học, cùng các chương trình học bổng hấp dẫn khác dành riêng cho sinh viên quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
Học phí Chungbuk National University là bao nhiêu?
Học phí tại Chungbuk National University dao động từ 1.750.000-3.450.000 KRW mỗi học kỳ tùy ngành, tương đương 31-62 triệu VND. Các ngành Xã hội Nhân văn có mức phí thấp nhất khoảng 1.750.000 KRW/kỳ, trong khi Y Dược có mức cao nhất khoảng 3.450.000 KRW/kỳ.
Làm thế nào để nhận học bổng 80% tại Đại học Chungbuk?
Để nhận học bổng 80% tại Đại học Chungbuk, sinh viên cần đạt chứng chỉ TOPIK 5 kết hợp với GPA A trong học kỳ đầu tiên. Học bổng này được duy trì trong suốt 4 năm nếu giữ được thành tích học tập tốt, giúp học phí chỉ còn khoảng 400.000 KRW/kỳ.
Điều kiện tuyển sinh hệ tiếng Hàn Chungbuk là gì?
Điều kiện tuyển sinh hệ tiếng Hàn (D4-1) yêu cầu tốt nghiệp THPT với GPA trên 6.5-7.0, không cần chứng chỉ TOPIK đầu vào. Sinh viên cần chứng minh tài chính 10.000-15.000 USD và đảm bảo sức khỏe tốt, không bị cấm xuất nhập cảnh.
Chi phí sinh hoạt tại Cheongju là bao nhiêu một tháng?
Chi phí sinh hoạt tại Cheongju khoảng 500.000-700.000 KRW/tháng (9-13 triệu VND) bao gồm ăn uống, đi lại và sinh hoạt cá nhân. Ký túc xá trường có giá 1.000.000-1.300.000 KRW mỗi kỳ 4-6 tháng, giúp tiết kiệm chi phí so với thuê nhà ngoài.
Học bổng Bridge 1.000.000 KRW của Chungbuk dành cho ai?
Học bổng Bridge 1.000.000 KRW (18-20 triệu VND) dành cho sinh viên học tiếng Hàn hệ D4-1 tại CBNU sau đó chuyển lên hệ đại học chuyên ngành. Đây là khoản hỗ trợ không hoàn lại, được tặng ngay khi nhập học thành công, giúp giảm gánh nặng tài chính ngay từ kỳ đầu tiên.
Chungbuk National University xếp hạng bao nhiêu tại Hàn Quốc?
Chungbuk National University xếp thứ 28-30 trong số các trường đại học tại Hàn Quốc theo các bảng xếp hạng uy tín. Trường nằm trong top 1001-1200 thế giới theo QS Rankings 2026 và thuộc top 4.3% các trường hàng đầu toàn cầu theo CWUR 2025.
Ở Đà Nẵng nên tìm đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc nào uy tín?
VJ Đà Nẵng tại 185 Bùi Tá Hán, Ngũ Hành Sơn là chi nhánh của VJ Việt Nam, chuyên tư vấn du học Hàn - Nhật, trung tâm đào tạo tiếng Hàn với nhiều năm kinh nghiệm. Bạn có thể gọi 0934.990.183 để được tư vấn miễn phí về lộ trình du học, học bổng và thủ tục visa.
VJ Đà Nẵng - Trung Tâm Tư Vấn Du Học Uy Tín
VJ Đà Nẵng là trung tâm tư vấn du học uy tín, đồng hành cùng học sinh chinh phục giấc mơ du học Hàn Quốc với lộ trình rõ ràng, hiệu quả.
VJ Đà Nẵng cung cấp nhiều dịch vụ chuyên nghiệp cho du học sinh:
- Tư vấn du học
- Đào tạo tiếng Hàn
- Hỗ trợ toàn diện từ chọn trường, làm hồ sơ đến xin visa
- Rèn luyện kỹ năng phỏng vấn và hoàn thiện hồ sơ visa
- Duy trì liên lạc giữa gia đình, học sinh và nhà trường
- Nhập học 0 đồng – đậu trường mới đóng Invoice
- Đào tạo tiếng Hàn từ 0 đến TOPIK 3 chuẩn du học
- Miễn phí xin tem vàng, tem tím & phí xin visa
- Chi phí minh bạch, rớt visa hoàn phí Invoice 100%
- Tư vấn chọn trường đúng năng lực & tài chính
- D-4-1: Du học tiếng
- D-2-1: Cao đẳng
- D-2-2: Đại học
- D-2-3: Thạc sĩ (ưu tiên học bổng khi có #TOPIK hoặc #IELTS)
Nếu bạn quan tâm đến các chương trình học bổng hoặc dịch vụ tư vấn du học Hàn Quốc, hãy liên hệ với chúng tôi:
- Địa chỉ: 185 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
- Hotline/Zalo: 0934.990.183
- Fanpage: VJ ĐÀ NẴNG
- Tiktok: VJ ĐÀ NẴNG
![]()
Tác giả: Toàn Quang