Nội dung bài viết
Giới thiệu Đại học Quốc gia Pukyong
Pukyong National University – Thông tin chung
Tên tiếng Anh: Pukyong National University (PKNU)
Tên tiếng Hàn: 부경대학교
Loại hình: Công lập
Địa chỉ:
• Học xá Daeyeon: 45, Yongso-ro, Nam-gu, Busan, Hàn Quốc
• Học xá Yongdang: 365 Shinseon-ro, Nam-gu, Busan, Hàn Quốc
Website: pknu.ac.kr
Đại học quốc gia Pukyong là trường đại học công lập được thành lập năm 1996 tại thành phố Busan, Hàn Quốc, sau khi hợp nhất hai trường đại học quốc gia là Đại học Thủy sản Quốc gia Busan và Đại học Công nghiệp Quốc gia Busan. Trường có hai cơ sở chính tại Daeyeon-dong và Yongdang-dong, với hơn 20.000 sinh viên và là trung tâm đào tạo hàng đầu về khoa học biển và thủy sản trong khu vực.
PKNU cung cấp hơn 81 chương trình thạc sĩ và 75 chương trình tiến sĩ, cùng với nhiều chương trình liên ngành tiên tiến. Trường đặc biệt nổi bật với khoa Khoa học Thủy sản, Kỹ thuật và Kinh doanh Quốc tế, thu hút đông đảo sinh viên quốc tế nhờ chất lượng đào tạo và học bổng hấp dẫn.
Năm học được chia thành hai học kỳ chính: học kỳ mùa xuân bắt đầu từ tháng 3 và học kỳ mùa thu bắt đầu từ tháng 9. Sinh viên có kỳ nghỉ vào tháng 7 và tháng 12 hàng năm.
Học phí Đại học Pukyong theo ngành
Học phí đại học Pukyong được tính theo học kỳ và dao động tùy theo khối ngành đào tạo. Đối với sinh viên quốc tế, mức học phí dao động từ 1,7 triệu KRW đến 2,5 triệu KRW mỗi học kỳ tùy vào chuyên ngành lựa chọn.
![]()
Học phí bậc đại học
Học phí bậc đại học tại Pukyong cho sinh viên quốc tế dao động từ 1,7 triệu KRW đến 2,24 triệu KRW mỗi học kỳ. Tương đương khoảng 2.500 USD mỗi năm cho toàn bộ chương trình, giúp trường trở thành lựa chọn hợp lý về mặt tài chính cho du học sinh.
| Khối ngành | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí (KRW/kỳ) | Học phí (VND/kỳ) |
|---|---|---|---|
| Quốc tế và Liên ngành | Kinh doanh quốc tế, Quản lý chính phủ | 1,703,000 | 32,300,000 |
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh, Thương mại quốc tế | 1,703,000 | 32,300,000 |
| Khoa học xã hội | Kinh tế, Văn học, Luật, Truyền thông | 1,703,000 | 32,300,000 |
| Khoa học tự nhiên | Toán ứng dụng, Vật lý, Hóa học, Vi sinh, Máy tính | 2,041,500 | 38,700,000 |
| Kỹ thuật | Cơ khí, Điện, Hóa học, Kiến trúc, An toàn | 2,173,500 | 41,200,000 |
| Khoa học Thủy sản | Công nghệ thực phẩm, Sinh học, Y học thủy sinh | 2,173,500 | 41,200,000 |
Học phí bậc cao học
Học phí thạc sĩ và tiến sĩ tại trường đại học quốc gia Pukyong Hàn Quốc dao động từ 1,905,000 KRW đến 2,657,000 KRW mỗi học kỳ. Phí nhập học cho chương trình thạc sĩ và tiến sĩ là 178,000 KRW, được thu một lần duy nhất khi nhập học.
| Khối ngành | Chuyên ngành | Học phí (KRW/kỳ) | Học phí (VND/kỳ) |
|---|---|---|---|
| Khoa học xã hội và nhân văn | Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Ngôn ngữ, Luật | 2,070,000 | 37,900,000 |
| Khoa học tự nhiên | Điều dưỡng, Máy tính, Vật lý, Sinh học biển | 2,495,000 | 47,700,000 |
| Kỹ thuật | Cơ khí, Điện, Điện tử, Công nghệ nano, Y sinh | 2,657,000 | 50,483,000 |
Học phí chương trình tiếng Hàn
Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Pukyong được tổ chức 4 kỳ mỗi năm, mỗi kỳ kéo dài 10 tuần. Học phí cho khóa tiếng Hàn là 5,200,000 KRW mỗi năm, tương đương khoảng 98,600,000 VND.
Phí tài liệu học tập là 40,000 KRW mỗi học kỳ. Chương trình này dành cho học sinh muốn nâng cao trình độ tiếng Hàn trước khi vào chương trình đại học chính thức hoặc xin visa D4-1.
Các ngành học tại trường Đại học Pukyong
Trường đại học quốc gia Pukyong cung cấp hơn 60 chuyên ngành đại học và trên 150 chương trình sau đại học, bao gồm thạc sĩ và tiến sĩ. Các ngành học được phân bổ qua 7 khoa chính với điểm mạnh nổi bật về khoa học biển, thủy sản và công nghệ kỹ thuật.
Khoa học xã hội và nhân văn
Khoa Khoa học xã hội và nhân văn bao gồm các ngành như Kinh doanh quốc tế, Quản lý chính phủ, Kinh tế học, Văn học Hàn Quốc, Lịch sử, Văn học Anh và Nhật Bản. Khoa này còn đào tạo các chuyên ngành Luật, Truyền thông và Giáo dục mầm non với học phí từ 1,7 triệu KRW mỗi học kỳ.
- Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế
- Kinh tế học và Kinh tế ứng dụng
- Văn học Hàn Quốc, Anh và Nhật Bản
- Luật và Khoa học Chính trị
- Truyền thông và Giáo dục
Khoa học tự nhiên
Khoa Khoa học tự nhiên đào tạo các ngành Toán học ứng dụng, Vật lý, Hóa học, Vi sinh học, Khoa học máy tính và Thống kê. Đây là khoa có học phí cao hơn với mức 2,04 triệu KRW mỗi học kỳ do tính chất thực nghiệm và phòng thí nghiệm hiện đại.
- Toán học ứng dụng và Thống kê
- Vật lý và Hóa học
- Vi sinh học và Sinh học biển
- Khoa học máy tính và Hệ thống thông tin
- Điều dưỡng và Y học thủy sản
Kỹ thuật và công nghệ
Khoa Kỹ thuật là một trong những khoa lớn nhất với các ngành Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật hóa học, Kỹ thuật vật liệu polyme, Kỹ thuật chất bán dẫn và Kỹ thuật an toàn. Khoa này còn có các chương trình liên ngành về Kỹ thuật y sinh, Kỹ thuật nano và Giao thông thông minh với học phí 2,17 triệu KRW mỗi kỳ.
- Kỹ thuật cơ khí và Thiết kế cơ khí
- Kỹ thuật điện và Điện tử
- Kỹ thuật hóa học và Vật liệu polyme
- Kỹ thuật kiến trúc và Xây dựng bền vững
- Kỹ thuật an toàn và Phòng cháy chữa cháy
- Công nghệ nano và LED
Khoa học thủy sản
Đây là khoa đặc trưng và nổi bật nhất của Pukyong với các ngành Sinh học thủy sản, Khoa học thực phẩm, Công nghệ sinh học, Y học thủy sinh và Kinh tế ngư nghiệp. Khoa này có truyền thống lâu đời và được đánh giá cao trong khu vực châu Á về nghiên cứu khoa học biển.
- Sinh học thủy sản và Hải dương học
- Khoa học và Công nghệ thực phẩm
- Y học thủy sinh và Động vật học thủy sản
- Công nghệ sinh học biển
- Kinh tế ngư nghiệp và Quản lý tài nguyên biển
Lưu ý quan trọng: Trường còn có Khoa Chuyên ngành chưa xác định (UEM) cho phép sinh viên tự do lựa chọn chuyên ngành trong tất cả các khoa trong năm đầu tiên, đồng thời được ưu tiên tham gia các chương trình trao đổi quốc tế và thực tập tại nước ngoài.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Pukyong
Điều kiện tuyển sinh Pukyong yêu cầu học sinh có trình độ học vấn phù hợp, năng lực ngoại ngữ đạt chuẩn và đáp ứng các tiêu chí về quốc tịch. Trường chấp nhận đơn đăng ký từ sinh viên quốc tế có cả bố mẹ và bản thân đều không mang quốc tịch Hàn Quốc.
![]()
Điều kiện bậc đại học
Sinh viên quốc tế xin vào bậc đại học cần tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương, với điểm trung bình GPA tối thiểu 7.8 trên 10. Đối với khu vực miền Trung Việt Nam, yêu cầu GPA tối thiểu là 8.2 và GPA môn Toán cũng như Tiếng Anh phải từ 7.0 trở lên.
Về năng lực tiếng Hàn, ứng viên cần có chứng chỉ TOPIK tối thiểu cấp 3 cho hầu hết các ngành. Một số ngành như Kỹ thuật, Khoa học tự nhiên chấp nhận TOPIK cấp 3, trong khi các ngành Khoa học xã hội và Kinh doanh quốc tế yêu cầu TOPIK cấp 4 trở lên.
- Độ tuổi: sinh từ năm 2002 đến 2006
- Không có khoảng thời gian gián đoạn quá 1 năm giữa các cấp học
- GPA cấp THPT từ 7.8 trở lên
- TOPIK tối thiểu cấp 3 hoặc hoàn thành chương trình tiếng Hàn tại trường
- Có thể nợ TOPIK khi đăng ký và bổ sung trong vòng 7 ngày sau khi có kết quả
Hồ sơ tuyển sinh
Hồ sơ đăng ký nhập học bậc đại học tại Pukyong bao gồm đơn đăng ký có ảnh đính kèm, học bạ THPT bản gốc, bằng tốt nghiệp hoặc giấy xác nhận tốt nghiệp tạm thời. Ứng viên cần nộp bản sao hộ chiếu còn hạn ít nhất 1 năm, giấy khai sinh và CMND của học viên cùng bố mẹ.
Thêm vào đó, sinh viên cần chuẩn bị thư giới thiệu bản thân, kế hoạch học tập, bằng chứng năng lực tài chính của gia đình và chứng chỉ TOPIK nếu có. Lệ phí đăng ký là 30,000 yên và hồ sơ cần được nộp trong kỳ tuyển sinh từ tháng 9 hàng năm.
| STT | Loại giấy tờ | Yêu cầu |
|---|---|---|
| 1 | Đơn đăng ký | Theo mẫu của trường, có ảnh |
| 2 | Bằng tốt nghiệp THPT | Bản gốc hoặc giấy xác nhận tốt nghiệp tạm thời |
| 3 | Học bạ cấp 3 | Bản gốc |
| 4 | Hộ chiếu | Bản gốc còn hạn ít nhất 1 năm |
| 5 | Chứng chỉ TOPIK | Tối thiểu cấp 3, có thể nợ khi đăng ký |
| 6 | Giấy khai sinh | 1 bản photo, 1 bản công chứng |
| 7 | CMND/CCCD | Của học viên, bố mẹ - photo và công chứng |
| 8 | Thư giới thiệu bản thân | Theo mẫu |
| 9 | Kế hoạch học tập | Theo mẫu |
| 10 | Bằng chứng tài chính | Sao kê ngân hàng, giấy bảo lãnh tài chính |
Lưu ý quan trọng: Kỳ tuyển sinh chính diễn ra từ ngày 13 đến 17 tháng 9 hàng năm, kết quả công bố vào ngày 15 tháng 12. Sinh viên cần liên hệ số điện thoại +82-51-629-5600 hoặc truy cập website chính thức để biết thông tin chi tiết về tuyển sinh.
Học bổng tại Đại học Quốc gia Pukyong
Đại học Pukyong cung cấp nhiều loại học bổng hấp dẫn cho sinh viên quốc tế với giá trị từ 20% đến 100% học phí. Các loại học bổng bao gồm học bổng nhập học, học bổng theo kết quả học tập, học bổng TOPIK và học bổng chính phủ Hàn Quốc GKS.
| Loại học bổng | Đối tượng | Giá trị | Bậc học |
|---|---|---|---|
| Học bổng nhập học | Sinh viên mới nhập học xuất sắc | 30-50% học phí | Đại học |
| Học bổng theo kết quả học tập | GPA từ 3.5/4.5 trở lên | 50-100% học phí | Đại học/Cao học |
| Học bổng TOPIK | Sinh viên cải thiện TOPIK so với lúc nhập học | 100,000 KRW/kỳ | Đại học |
| Học bổng gia đình | Gia đình có từ 2 người trở lên cùng học | 20% học phí | Đại học/Cao học |
| Học bổng hệ ngôn ngữ D4-1 | Sinh viên học tiếng Hàn xuất sắc | Đến 80% học phí | Hệ ngôn ngữ |
| Học bổng GKS | Du học sinh tự túc xuất sắc | Full học phí + sinh hoạt phí | Đại học/Cao học |
Ngoài ra, trường còn có học bổng từ Quỹ Giao lưu Quốc tế Busan và Hiệp hội Hữu nghị Hàn - Trung dành cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn hoặc thành tích xuất sắc. Sinh viên quốc tế có thể nhận được nhiều loại học bổng cùng lúc nếu đáp ứng đủ điều kiện.
Để duy trì học bổng, sinh viên cần đạt GPA tối thiểu mỗi học kỳ và không vi phạm nội quy của trường. Thủ tục xin học bổng được thực hiện đồng thời với đơn đăng ký nhập học hoặc trong quá trình học tập tại trường.
Lưu ý quan trọng: Mỗi năm trường tuyển sinh 20 học sinh cho chương trình học bổng hệ ngôn ngữ D4-1 với giá trị lên đến 80% học phí. Đây là cơ hội tốt cho học sinh muốn học tiếng Hàn trước khi vào chương trình đại học chính thức.
Chi phí sinh hoạt và ký túc xá
Chi phí sinh hoạt tại Busan dao động khoảng 500 USD mỗi tháng, chưa bao gồm tiền ký túc xá. Chi phí này bao gồm ăn uống, đi lại, giải trí và các nhu yếu phẩm cá nhân hàng ngày.
Ký túc xá của trường có giá khoảng 1.200 USD mỗi học kỳ, tương đương 2.400 USD mỗi năm học. Ký túc xá được trang bị đầy đủ tiện nghi với phòng 2-4 người, có khu bếp chung và phòng giặt.
| Hạng mục | Chi phí (KRW) | Chi phí (USD) |
|---|---|---|
| Ký túc xá (1 học kỳ) | 1,600,000 | 1,200 |
| Ăn uống (1 tháng) | 400,000 | 300 |
| Đi lại (1 tháng) | 50,000 | 38 |
| Giải trí (1 tháng) | 100,000 | 75 |
| Tạp phí khác (1 tháng) | 100,000 | 75 |
Một số chi phí sinh hoạt cụ thể tại Busan gồm: báo giấy 1.000 KRW, nước khoáng 1.000 KRW, vé xe buýt/tàu điện ngầm 1.200 KRW, bia 3.000 KRW, vé xem phim 8.000 KRW, bánh mì 2.500 KRW và sách vở khoảng 10.000 KRW. Du học sinh có thể làm thêm tối đa 25 giờ mỗi tuần để trang trải chi phí sinh hoạt.
Visa du học D-2 có thời hạn tối đa 2 năm và được gia hạn dễ dàng nếu sinh viên duy trì kết quả học tập tốt. Sinh viên cần chuẩn bị tổng chi phí khoảng 8.000-10.000 USD cho năm học đầu tiên bao gồm học phí, ký túc xá và sinh hoạt phí.
Liên hệ tư vấn du học Pukyong
Đại học quốc gia Pukyong là lựa chọn xuất sắc cho sinh viên Việt Nam muốn du học Hàn Quốc với học phí hợp lý, chất lượng đào tạo cao và nhiều cơ hội học bổng. Với hơn 60 ngành học đa dạng và đặc biệt mạnh về khoa học thủy sản, kỹ thuật, trường mang đến môi trường học tập quốc tế và cơ hội nghề nghiệp rộng mở sau khi tốt nghiệp.
Lưu ý: Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc uy tín tại Đà Nẵng hoặc các tỉnh miền Trung, VJ Đà Nẵng là chi nhánh của Công ty Cổ phần Tư vấn Du học và Thương mại VJ Việt Nam, chuyên tư vấn du học Hàn - Nhật với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm, trung tâm đào tạo tiếng Hàn chuyên nghiệp. Liên hệ: 0938 843 232 hoặc đến trực tiếp tại địa chỉ 32 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng để được hỗ trợ chi tiết về lộ trình du học, thủ tục visa và học bổng Pukyong.
Câu hỏi thường gặp
Học phí đại học Pukyong là bao nhiêu?
Học phí tại Đại học Quốc gia Pukyong dao động từ 1,7 triệu KRW đến 2,24 triệu KRW mỗi học kỳ tùy theo ngành học, tương đương 32-42 triệu VND mỗi kỳ. Một năm học gồm 2 học kỳ với tổng chi phí khoảng 2.500 USD cho sinh viên quốc tế.
Điều kiện tuyển sinh Pukyong yêu cầu TOPIK bao nhiêu?
Điều kiện tuyển sinh đại học Pukyong yêu cầu chứng chỉ TOPIK tối thiểu cấp 3 cho hầu hết các ngành Kỹ thuật và Khoa học tự nhiên, trong khi các ngành Kinh doanh quốc tế và Khoa học xã hội yêu cầu TOPIK cấp 4 trở lên. Sinh viên có thể nợ TOPIK khi đăng ký và bổ sung trong vòng 7 ngày sau khi có kết quả thi.
Trường đại học Pukyong có những ngành học nào nổi bật?
Các ngành học nổi bật tại Pukyong bao gồm Khoa học Thủy sản, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật điện, Kinh doanh quốc tế, Khoa học máy tính và Sinh học biển. Đặc biệt, khoa Khoa học Thủy sản là thế mạnh truyền thống của trường với nhiều chương trình nghiên cứu hàng đầu châu Á.
Đại học Pukyong có học bổng cho sinh viên Việt Nam không?
Có, trường cung cấp nhiều loại học bổng với giá trị từ 20% đến 100% học phí bao gồm học bổng nhập học, học bổng theo kết quả học tập, học bổng TOPIK và học bổng chính phủ GKS. Sinh viên xuất sắc có thể nhận nhiều loại học bổng đồng thời nếu đáp ứng đủ tiêu chí.
Chi phí sinh hoạt tại Busan là bao nhiêu mỗi tháng?
Chi phí sinh hoạt tại Busan khoảng 500 USD mỗi tháng chưa bao gồm tiền ký túc xá, tương đương 9-10 triệu VND. Ký túc xá của trường có giá 1.200 USD mỗi học kỳ với đầy đủ tiện nghi, giúp sinh viên tiết kiệm chi phí so với thuê nhà bên ngoài.
Khi nào nên nộp hồ sơ vào Đại học Pukyong?
Kỳ tuyển sinh chính của Pukyong diễn ra từ ngày 13-17 tháng 9 hàng năm cho năm học bắt đầu vào tháng 3 năm sau. Kết quả tuyển sinh được công bố vào ngày 15 tháng 12, do đó sinh viên nên chuẩn bị hồ sơ từ tháng 6-7 để kịp thời hạn nộp đơn.
Ở Đà Nẵng nên tìm đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc nào uy tín?
VJ Đà Nẵng tại 185 Bùi Tá Hán, Ngũ Hành Sơn là chi nhánh của VJ Việt Nam, chuyên tư vấn du học Hàn - Nhật, trung tâm đào tạo tiếng Hàn với nhiều năm kinh nghiệm. Bạn có thể gọi 0934.990.183 để được tư vấn miễn phí về lộ trình du học, học bổng và thủ tục visa.
Gợi ý cho bạn
- Chi Phí Du Học Hàn Quốc 2025: Con Số 200 Triệu Có Thực Sự Đủ?
- Độ tuổi du học Hàn Quốc phù hợp nhất năm 2025
- VJ Đà Nẵng lan tỏa yêu thương tại Bệnh viện Phụ sản – Nhi Đà Nẵng
- Chứng Minh Tài Chính Du Học Hàn Quốc: Hướng Dẫn Chi Tiết & Dễ Hiểu nhất 2025
- 5 Quy trình làm hồ sơ du học Hàn Quốc: Hướng dẫn chi tiết và hiệu quả nhất!
VJ Đà Nẵng - Trung Tâm Tư Vấn Du Học Uy Tín
VJ Đà Nẵng là trung tâm tư vấn du học uy tín, đồng hành cùng học sinh chinh phục giấc mơ du học Hàn Quốc với lộ trình rõ ràng, hiệu quả.
VJ Đà Nẵng cung cấp nhiều dịch vụ chuyên nghiệp cho du học sinh:
- Tư vấn du học
- Đào tạo tiếng Hàn
- Hỗ trợ toàn diện từ chọn trường, làm hồ sơ đến xin visa
- Rèn luyện kỹ năng phỏng vấn và hoàn thiện hồ sơ visa
- Duy trì liên lạc giữa gia đình, học sinh và nhà trường
- Nhập học 0 đồng – đậu trường mới đóng Invoice
- Đào tạo tiếng Hàn từ 0 đến TOPIK 3 chuẩn du học
- Miễn phí xin tem vàng, tem tím & phí xin visa
- Chi phí minh bạch, rớt visa hoàn phí Invoice 100%
- Tư vấn chọn trường đúng năng lực & tài chính
- D-4-1: Du học tiếng
- D-2-1: Cao đẳng
- D-2-2: Đại học
- D-2-3: Thạc sĩ (ưu tiên học bổng khi có #TOPIK hoặc #IELTS)
Nếu bạn quan tâm đến các chương trình học bổng hoặc dịch vụ tư vấn du học Hàn Quốc, hãy liên hệ với chúng tôi:
- Địa chỉ: 185 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
- Hotline/Zalo: 0934.990.183
- Fanpage: VJ ĐÀ NẴNG
- Tiktok: VJ ĐÀ NẴNG
![]()
Tác giả: Toàn Quang