Nội dung bài viết
Giới thiệu trường đại học Seoul
Đại học Quốc gia Seoul (Seoul National University)
Tên tiếng Hàn: 서울대학교
Loại hình: Công lập
Số lượng giảng viên: 1.718 giáo sư và 2.507 cán bộ giảng dạy
Số lượng sinh viên: 28.011 sinh viên, 5.592 sinh viên quốc tế
Địa chỉ: 1 Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul, Hàn Quốc
Website: snu.ac.kr
Trường đại học Seoul (Seoul National University - SNU) được thành lập năm 1946 và là trường đại học công lập uy tín nhất Hàn Quốc. SNU nằm trong top 40 trường đại học tốt nhất thế giới theo bảng xếp hạng QS World University Rankings 2026 với vị trí thứ 38.
Đại học Seoul hiện có hơn 3.000 sinh viên quốc tế đến từ nhiều quốc gia trên toàn thế giới. Trường cung cấp hơn 250 chương trình đào tạo với 400 khoa và bộ môn chuyên sâu, đặc biệt xuất sắc trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học tự nhiên, công nghệ thông tin và kinh doanh.
Campus chính đặt tại khu vực Gwanak, Seoul với diện tích rộng lớn và cơ sở vật chất hiện đại bao gồm thư viện trung tâm, phòng thí nghiệm nghiên cứu tiên tiến, trung tâm thể thao POSCO và các khu ký túc xá tiện nghi.
Học phí đại học Seoul 2025
Học phí tại trường đại học Seoul khá hợp lý so với chất lượng giáo dục đẳng cấp quốc tế. Mức học phí thay đổi tùy theo chương trình đào tạo, chuyên ngành và số tín chỉ đăng ký mỗi học kỳ.
![]()
Học phí chương trình đại học
Học phí trung bình cho sinh viên quốc tế theo học chương trình đại học tại SNU dao động từ 2.443.000 KRW đến 5.038.000 KRW mỗi năm học, tương đương khoảng 2.000 - 5.000 USD. Mức học phí cụ thể cho năm 2024 là 6.034.163 KRW cho ngành đại học, tính theo năm học.
Lệ phí đăng ký xét tuyển chương trình đại học là 70.000 KRW (khoảng 60 USD). Sinh viên cần lưu ý rằng học phí sẽ thay đổi tùy thuộc vào chuyên ngành cụ thể và số tín chỉ đăng ký mỗi học kỳ.
| Loại học phí | Mức phí (KRW) | Tương đương (USD) |
|---|---|---|
| Học phí trung bình/năm | 2.443.000 - 5.038.000 | 2.000 - 5.000 |
| Học phí năm 2024 | 6.034.163 | Khoảng 5.000 |
| Lệ phí đăng ký xét tuyển | 70.000 | 60 |
Học phí chương trình thạc sĩ và tiến sĩ
Học phí chương trình sau đại học tại đại học Seoul có mức cao hơn so với bậc đại học, dao động từ 3.278.000 KRW đến 5.789.000 KRW mỗi năm (tương đương 4.500 - 6.500 USD). Chương trình MBA có học phí cao hơn, từ 11.000 đến 15.000 USD mỗi năm do tính chất chương trình quốc tế.
Lệ phí đăng ký xét tuyển chương trình sau đại học là 90.000 KRW (khoảng 75 USD). Đa số các chương trình thạc sĩ kéo dài 2 năm, trong khi chương trình tiến sĩ có thời gian đào tạo từ 3-4 năm.
| Chương trình | Thời gian | Học phí/năm (USD) |
|---|---|---|
| Thạc sĩ Kỹ thuật Điện | 2 năm | 4.500 - 6.500 |
| Thạc sĩ Kỹ thuật Cơ khí | 2 năm | 4.500 - 6.500 |
| MBA | 2 năm | 11.000 - 15.000 |
| Thạc sĩ Khoa học Sinh học | 2 năm | 4.500 - 6.500 |
| Thạc sĩ Kinh tế học | 2 năm | 4.500 - 6.500 |
Lưu ý quan trọng: Học phí có thể thay đổi hàng năm và tùy thuộc vào chính sách của từng khoa. Sinh viên nên kiểm tra thông tin mới nhất trên website chính thức của trường hoặc liên hệ phòng tuyển sinh quốc tế để có thông tin chính xác nhất.
Các chuyên ngành nổi bật tại đại học Seoul
Đại học Seoul chuyên ngành đào tạo đa dạng với hơn 250 chương trình học thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau. Trường có thế mạnh đặc biệt về các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ và khoa học nông nghiệp.
Chuyên ngành kỹ thuật và công nghệ
SNU xếp hạng thứ nhất tại Hàn Quốc và thứ 57 trên thế giới về lĩnh vực kỹ thuật với hơn 111.756 công trình nghiên cứu được công bố. Các chuyên ngành kỹ thuật nổi bật bao gồm Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật An toàn, Khoa học Vật liệu và Kiến trúc.
Khoa Thông tin và Truyền thông cung cấp các chuyên ngành như Kỹ thuật Điện và Thông tin, Kỹ thuật Điện tử, Khoa học và Kỹ thuật Máy tính, và Kỹ thuật Hội tụ ICT Thông minh. Các chương trình này đều có chất lượng đào tạo cao và nhiều môn học được giảng dạy bằng tiếng Anh.
Chuyên ngành khoa học tự nhiên
Trường đại học Seoul đứng đầu Hàn Quốc trong nhiều lĩnh vực khoa học tự nhiên như Vật lý Chất ngưng tụ (xếp hạng 67 thế giới), Vật lý Ứng dụng/Kỹ thuật (xếp hạng 85), và Vật lý Hạt nhân (xếp hạng 98). Khoa Năng lượng và Công nghệ Sinh học cung cấp các chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học và Sinh học Phân tử, Kỹ thuật Môi trường, Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học.
Các chuyên ngành về Khoa học Nông nghiệp, Sinh học Tiến hóa, Lâm nghiệp và Khoa học Động vật đều xếp hạng cao toàn cầu. SNU cũng nổi bật với các chương trình về Sinh lý học (xếp hạng 126 thế giới), Thần kinh học (xếp hạng 151) và Sinh vật học (xếp hạng 137).
Chuyên ngành kinh tế và quản trị kinh doanh
Khoa Kinh doanh và Công nghệ tại SNU cung cấp nhiều chương trình học chuyên sâu như Kỹ thuật Công nghiệp và Hệ thống Thông tin, Quản trị Hệ thống Thông tin, Quản trị Kinh doanh và chương trình AMS (Advanced Management System). Chương trình MBA quốc tế được đánh giá cao với học phí từ 11.000 - 15.000 USD mỗi năm.
Các chuyên ngành về Kế toán, Thương mại Quốc tế, Kinh doanh Quốc tế và Quản lý Rủi ro cũng được xếp hạng cao trong khu vực châu Á. Sinh viên có cơ hội học tập với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và tiếp cận với mạng lưới doanh nghiệp hàng đầu Hàn Quốc.
Chuyên ngành nhân văn và xã hội
Khoa Nhân văn và Xã hội cung cấp các chuyên ngành như Hành chính Công, Ngôn ngữ và Văn học Anh, và Viết Sáng tạo. Chuyên ngành Ngôn ngữ và Văn học Anh yêu cầu trình độ TOPIK Level 6 đối với sinh viên quốc tế.
SNU cũng có các chương trình mạnh về Tâm lý học Xã hội (xếp hạng 239 thế giới), Tâm lý học Trẻ em (xếp hạng 261), và các ngành Giáo dục. Khoa Nghệ thuật và Thiết kế cung cấp các chuyên ngành Thiết kế Công nghiệp, Thiết kế Truyền thông Thị giác, Nghệ thuật Gốm, Nghệ thuật Kim loại và Mỹ thuật.
Lưu ý quan trọng: Mỗi chuyên ngành có yêu cầu đầu vào khác nhau về trình độ ngoại ngữ và điều kiện học lực. Một số chuyên ngành chỉ nhận sinh viên năm nhất, trong khi một số khác chấp nhận cả sinh viên chuyển trường.
Điều kiện tuyển sinh đại học Seoul
Điều kiện tuyển sinh đại học Seoul đối với sinh viên quốc tế bao gồm yêu cầu về quốc tịch, trình độ học vấn, năng lực ngoại ngữ và hồ sơ cá nhân. Trường có hai lộ trình tuyển sinh quốc tế chính là International Admissions I và International Admissions II.
![]()
Yêu cầu học lực
Sinh viên quốc tế phải tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc hoàn thành chương trình tương đương cho bậc đại học. Đối với chương trình sau đại học, ứng viên cần có bằng cử nhân đối với thạc sĩ hoặc bằng thạc sĩ đối với tiến sĩ.
Tỷ lệ chấp nhận vào SNU khá cạnh tranh, dao động từ 15-20% đối với chương trình đại học và 10-20% đối với chương trình sau đại học. Sinh viên quốc tế cần có thành tích học tập xuất sắc với GPA cao và các thành tích nổi bật khác.
Đối với International Admissions I, cả ứng viên và cha mẹ phải từ bỏ quốc tịch Hàn Quốc trước thời hạn nộp đơn. Hạn ngạch sinh viên quốc tế là 10% tổng số sinh viên của mỗi chương trình học.
Chứng chỉ ngoại ngữ
Sinh viên quốc tế phải chứng minh năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh tùy thuộc vào ngôn ngữ giảng dạy của chương trình. Đối với các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, yêu cầu tối thiểu là TOEFL iBT 80 điểm, IELTS 6.0 hoặc TEPS 551 điểm.
Đối với các chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn, sinh viên cần đạt TOPIK Level 3 trở lên. Một số chuyên ngành đặc biệt như Ngôn ngữ và Văn học Anh yêu cầu TOPIK Level 6. Các chuyên ngành như ITM còn yêu cầu cả chứng chỉ tiếng Anh và TOPIK Level 3.
| Chứng chỉ | Điểm tối thiểu | Áp dụng |
|---|---|---|
| TOEFL iBT | 80 | Chương trình tiếng Anh |
| IELTS | 6.0 | Chương trình tiếng Anh |
| TEPS | 551 | Chương trình tiếng Anh |
| TOPIK | Level 3 | Chương trình tiếng Hàn |
| TOPIK | Level 6 | Ngành văn học, một số chuyên ngành đặc biệt |
Hồ sơ tuyển sinh
Hồ sơ tuyển sinh đại học Seoul bao gồm đơn xin học, bảng điểm học tập, chứng chỉ ngoại ngữ, thư giới thiệu và bài luận cá nhân (Personal Statement). Bài luận cần thể hiện rõ thành tích cá nhân, mục tiêu nghề nghiệp và lý do chọn SNU.
Sinh viên cần nộp chứng minh tài chính để chứng tỏ khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí trong suốt thời gian học tập. Một số chương trình có thể yêu cầu phỏng vấn trực tuyến hoặc trực tiếp.
Kỳ tuyển sinh chính của SNU là kỳ mùa thu (Fall) và kỳ mùa xuân (Spring) hàng năm. Sinh viên nên chuẩn bị hồ sơ trước ít nhất 6 tháng và theo dõi thời hạn nộp đơn cụ thể trên website tuyển sinh.
Lưu ý: Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc uy tín tại Đà Nẵng hoặc các tỉnh miền Trung, VJ Đà Nẵng là chi nhánh của Công ty Cổ phần Tư vấn Du học và Thương mại VJ Việt Nam, chuyên tư vấn du học Hàn - Nhật với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm. Liên hệ: 0938 843 232 hoặc đến trực tiếp tại địa chỉ 32 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng để được hỗ trợ chi tiết về hồ sơ, thủ tục và lộ trình du học phù hợp.
Học bổng đại học Seoul dành cho sinh viên quốc tế
Trường Đại học Seoul cung cấp nhiều chương trình học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc nhằm hỗ trợ chi phí học tập và sinh hoạt. Các học bổng được trao dựa trên thành tích học tập, hoàn cảnh tài chính và tiềm năng phát triển của sinh viên.
Học bổng chính phủ Hàn Quốc (GKS)
Học bổng GKS (Global Korea Scholarship) là chương trình học bổng toàn phần do chính phủ Hàn Quốc tài trợ dành cho sinh viên quốc tế muốn theo học các chương trình đại học tại SNU. Sinh viên nộp hồ sơ qua Đại sứ quán Hàn Quốc tại nước mình, sau đó Đại sứ quán thực hiện vòng sơ tuyển và Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc thực hiện vòng chung kết.
Học bổng GKS bao gồm toàn bộ học phí, vé máy bay khứ hồi, chi phí sinh hoạt hàng tháng, bảo hiểm y tế và chi phí ổn định. Sinh viên được hỗ trợ học tiếng Hàn trong một năm trước khi bắt đầu chương trình chính, và phải đạt TOPIK Level 3 trở lên để tiếp tục.
Học bổng SNU Global Scholarship
Chương trình SNU Global Scholarship dành cho sinh viên quốc tế được trường tuyển chọn dựa trên thành tích xuất sắc. Học bổng hỗ trợ miễn giảm học phí, chi phí sinh hoạt, chi phí vé máy bay và chi phí nhà ở.
Mức hỗ trợ cụ thể thay đổi tùy theo hoàn cảnh cá nhân của sinh viên. Chương trình còn cung cấp hỗ trợ đào tạo tiếng Hàn cho những sinh viên muốn thành thạo ngôn ngữ này và hỗ trợ học tập bổ sung cho những sinh viên cần thêm nguồn lực học thuật.
Học bổng sau đại học
SNU cung cấp nhiều học bổng dành riêng cho sinh viên sau đại học bao gồm SNU President Fellowship Program (SPF) và Graduate Scholarship for Excellent Foreign Students (GSFS). Học bổng SPF dành cho giảng viên đại học tại các nước đang phát triển chưa có bằng tiến sĩ, hỗ trợ toàn bộ học phí tối đa 6 học kỳ.
Học bổng GSFS dành cho sinh viên quốc tế không mang quốc tịch Hàn Quốc đang theo học hoặc tốt nghiệp từ các nước đủ điều kiện. Học bổng này hỗ trợ miễn toàn bộ học phí tối đa 4 học kỳ và chi phí sinh hoạt tối thiểu 500.000 KRW mỗi tháng, mức cụ thể thay đổi theo chuyên ngành.
Học bổng Overseas Koreans Scholarship dành cho sinh viên người Hàn ở nước ngoài, hỗ trợ miễn toàn bộ học phí tối đa 4 học kỳ và chi phí sinh hoạt 900.000 KRW mỗi tháng trong 4 học kỳ khi đáp ứng các điều kiện quy định.
| Loại học bổng | Đối tượng | Hỗ trợ |
|---|---|---|
| GKS | Sinh viên đại học quốc tế | Toàn bộ học phí, vé máy bay, sinh hoạt phí, bảo hiểm |
| SNU Global Scholarship | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Học phí, sinh hoạt phí, vé máy bay, nhà ở |
| SPF | Giảng viên đại học chưa có PhD | Miễn toàn bộ học phí tối đa 6 học kỳ |
| GSFS | Sinh viên sau đại học quốc tế | Miễn học phí 4 học kỳ + 500.000 KRW/tháng |
| Overseas Koreans | Người Hàn ở nước ngoài | Miễn học phí 4 học kỳ + 900.000 KRW/tháng |
Lưu ý quan trọng: Hạn nộp đơn xin học bổng thường khác với hạn nộp đơn tuyển sinh thông thường. Sinh viên nên kiểm tra thông tin chi tiết trên website và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để tăng cơ hội nhận học bổng.
Cơ sở vật chất và môi trường học tập
Trường đại học Seoul sở hữu cơ sở vật chất hiện đại với thư viện trung tâm lớn và các thư viện chuyên ngành phục vụ nhu cầu học tập và nghiên cứu. Thư viện được trang bị phòng đọc, phòng tự học, khu vực thư giãn và hiệu sách tiện lợi.
![]()
Trung tâm thể thao POSCO có bể bơi cỡ Olympic, phòng tập gym, sân golf, sân squash và racquetball cùng nhiều phòng tập đa năng. Trung tâm cung cấp các khóa học thể thao đa dạng cho thành viên và có phòng tắm, xông hơi đầy đủ.
Ký túc xá Gwanak-sa cung cấp chỗ ở cho sinh viên với nhiều loại phòng khác nhau. Trung tâm Sinh viên có tổng diện tích 15.576 m² bao gồm văn phòng đại diện sinh viên, phòng hoạt động câu lạc bộ, nhà hàng, căng tin, hiệu thuốc và các tiện ích khác.
Trung tâm Thông tin Giáo dục (Tòa nhà 10-1) có các phòng giảng lớn, phòng hội thảo, phòng giảng đa phương tiện, phòng tự học, phòng tìm kiếm thông tin và phòng máy tính đa phương tiện. Campus còn có nhiều không gian học tập chung và cơ sở vật chất phục vụ nghiên cứu khoa học tiên tiến.
Chi phí sinh hoạt tại Seoul
Chi phí sinh hoạt tại Seoul dao động từ 700 đến 1.200 USD mỗi tháng tùy thuộc vào lối sống và nhu cầu cá nhân. Chi phí này bao gồm tiền nhà, ăn uống, đi lại và các chi phí sinh hoạt khác.
![]()
Tiền thuê nhà ở ngoài khu ký túc xá thường cao hơn, dao động từ 300 đến 600 USD mỗi tháng tùy vị trí và loại phòng. Ký túc xá của trường có mức phí khoảng 800 USD cho chương trình mùa hè, tương đối hợp lý hơn so với thuê nhà ngoài.
Chi phí ăn uống trung bình khoảng 200-400 USD mỗi tháng nếu tự nấu hoặc ăn tại căng tin trường. Chi phí đi lại bằng phương tiện công cộng khá tiết kiệm với thẻ giao thông tháng khoảng 50-70 USD.
- Tiền thuê nhà: 300-600 USD/tháng (ngoài trường), 800 USD/kỳ hè (ký túc xá)
- Chi phí ăn uống: 200-400 USD/tháng
- Chi phí đi lại: 50-70 USD/tháng
- Chi phí sinh hoạt khác: 150-250 USD/tháng
- Bảo hiểm y tế: Được hỗ trợ trong một số học bổng
Lưu ý quan trọng: Sinh viên quốc tế cần chuẩn bị khoảng 8.400 - 14.400 USD cho chi phí sinh hoạt cả năm ngoài học phí. Việc tìm kiếm các chương trình học bổng hoặc làm thêm part-time hợp pháp sẽ giúp giảm gánh nặng tài chính.
Trường đại học Seoul là lựa chọn lý tưởng cho du học sinh Việt Nam với chất lượng giáo dục đẳng cấp thế giới, học phí hợp lý và nhiều cơ hội học bổng hấp dẫn. Với các chuyên ngành đa dạng từ kỹ thuật, khoa học tự nhiên đến kinh doanh và nhân văn, SNU mở ra nhiều con đường nghề nghiệp tương lai cho sinh viên quốc tế. Để được tư vấn chi tiết về lộ trình du học Hàn Quốc, chuẩn bị hồ sơ tuyển sinh và hồ sơ xin học bổng đại học Seoul, bạn có thể liên hệ VJ Đà Nẵng qua hotline 0938 843 232 hoặc ghé thăm trung tâm tại 32 Bùi Tá Hán, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng để được đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm tư vấn tận tình.
Câu hỏi thường gặp
Học phí đại học Seoul mỗi năm là bao nhiêu?
Học phí trung bình tại đại học Seoul cho sinh viên quốc tế ở bậc đại học dao động từ 2.443.000 đến 5.038.000 KRW mỗi năm (tương đương 2.000-5.000 USD). Chương trình sau đại học có mức phí từ 3.278.000 đến 5.789.000 KRW mỗi năm (4.500-6.500 USD), riêng chương trình MBA từ 11.000-15.000 USD mỗi năm.
Điều kiện tuyển sinh đại học Seoul đối với sinh viên quốc tế là gì?
Sinh viên quốc tế cần tốt nghiệp trung học phổ thông, có chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL iBT 80 hoặc IELTS 6.0) hoặc tiếng Hàn (TOPIK Level 3 trở lên), thành tích học tập xuất sắc và hồ sơ cá nhân ấn tượng. Cả ứng viên và cha mẹ phải không mang quốc tịch Hàn Quốc đối với International Admissions I.
Trường đại học Seoul có những chuyên ngành nào nổi bật?
Đại học Seoul chuyên ngành mạnh về kỹ thuật (xếp hạng 57 thế giới), khoa học máy tính, khoa học nông nghiệp (xếp hạng 26 thế giới), vật lý, khoa học vật liệu và kinh doanh. Các chuyên ngành như Kỹ thuật Điện, Kỹ thuật Cơ khí, Khoa học Máy tính, MBA và Sinh học cũng có chất lượng đào tạo hàng đầu khu vực châu Á.
Có những học bổng nào dành cho sinh viên quốc tế tại đại học Seoul?
SNU cung cấp nhiều học bổng như GKS (học bổng toàn phần của chính phủ Hàn Quốc), SNU Global Scholarship (hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí), SPF và GSFS (dành cho sinh viên sau đại học). Các học bổng này có thể miễn toàn bộ học phí và hỗ trợ từ 500.000 đến 900.000 KRW mỗi tháng cho chi phí sinh hoạt.
Thời hạn nộp đơn tuyển sinh vào trường đại học Seoul là khi nào?
Đại học Seoul có hai kỳ tuyển sinh chính là kỳ mùa thu (Fall) và kỳ mùa xuân (Spring) mỗi năm. Thời hạn nộp đơn cụ thể thay đổi hàng năm, sinh viên nên kiểm tra thông tin chi tiết trên website tuyển sinh quốc tế và chuẩn bị hồ sơ trước ít nhất 6 tháng.
Chi phí sinh hoạt tại Seoul khoảng bao nhiêu mỗi tháng?
Chi phí sinh hoạt tại Seoul dao động từ 700 đến 1.200 USD mỗi tháng bao gồm tiền nhà (300-600 USD), ăn uống (200-400 USD), đi lại (50-70 USD) và chi phí sinh hoạt khác (150-250 USD). Sinh viên ở ký túc xá trường sẽ tiết kiệm hơn so với thuê nhà ngoài.
Ở Đà Nẵng nên tìm đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc nào uy tín?
VJ Đà Nẵng tại 185 Bùi Tá Hán, Ngũ Hành Sơn là chi nhánh của VJ Việt Nam, chuyên tư vấn du học Hàn - Nhật, trung tâm đào tạo tiếng Hàn với nhiều năm kinh nghiệm. Bạn có thể gọi 0934.990.183 để được tư vấn miễn phí về lộ trình du học, học bổng và thủ tục visa.
VJ Đà Nẵng - Trung Tâm Tư Vấn Du Học Uy Tín
VJ Đà Nẵng là trung tâm tư vấn du học uy tín, đồng hành cùng học sinh chinh phục giấc mơ du học Hàn Quốc với lộ trình rõ ràng, hiệu quả.
VJ Đà Nẵng cung cấp nhiều dịch vụ chuyên nghiệp cho du học sinh:
- Tư vấn du học
- Đào tạo tiếng Hàn
- Hỗ trợ toàn diện từ chọn trường, làm hồ sơ đến xin visa
- Rèn luyện kỹ năng phỏng vấn và hoàn thiện hồ sơ visa
- Duy trì liên lạc giữa gia đình, học sinh và nhà trường
- Nhập học 0 đồng – đậu trường mới đóng Invoice
- Đào tạo tiếng Hàn từ 0 đến TOPIK 3 chuẩn du học
- Miễn phí xin tem vàng, tem tím & phí xin visa
- Chi phí minh bạch, rớt visa hoàn phí Invoice 100%
- Tư vấn chọn trường đúng năng lực & tài chính
- D-4-1: Du học tiếng
- D-2-1: Cao đẳng
- D-2-2: Đại học
- D-2-3: Thạc sĩ (ưu tiên học bổng khi có #TOPIK hoặc #IELTS)
Nếu bạn quan tâm đến các chương trình học bổng hoặc dịch vụ tư vấn du học Hàn Quốc, hãy liên hệ với chúng tôi:
- Địa chỉ: 185 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
- Hotline/Zalo: 0934.990.183
- Fanpage: VJ ĐÀ NẴNG
- Tiktok: VJ ĐÀ NẴNG
![]()
Tác giả: Toàn Quang